Biến đổi khí hậu đang thúc đẩy các doanh nghiệp tái định hình chiến lược sản xuất và tiêu thụ năng lượng. Khi áp lực giảm phát thải ngày càng gia tăng, hiểu rõ thị trường carbon trở thành công cụ then chốt giúp doanh nghiệp vừa bảo vệ môi trường, vừa nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Thị trường carbon là gì?
Thị trường carbon là hệ thống giao dịch quyền phát thải khí nhà kính, nơi các doanh nghiệp và tổ chức mua bán tín chỉ hoặc hạn ngạch carbon để quản lý lượng khí thải của mình. Doanh nghiệp cần mua quyền phát thải khi vượt hạn mức, nhằm tuân thủ quy định pháp lý hoặc đạt mục tiêu giảm phát thải tự nguyện.
Ngược lại, các tổ chức dư thừa quyền phát thải có thể bán tín chỉ carbon, tạo nguồn thu đồng thời khuyến khích các hoạt động giảm khí nhà kính. Cơ chế này thúc đẩy minh bạch, định giá carbon và hỗ trợ chuyển dịch nền kinh tế theo hướng bền vững.
Các loại thị trường carbon
Trên thực tế, thị trường carbon được chia thành hai nhóm chính, dựa trên tính chất bắt buộc hay tự nguyện của giao dịch: thị trường carbon tự nguyện và thị trường carbon bắt buộc.
Thị trường carbon tự nguyện (Voluntary Carbon Market – VCM) là nơi các doanh nghiệp, tổ chức hoặc quốc gia tự do mua bán tín chỉ carbon, thường thông qua các sàn giao dịch hoặc thỏa thuận song phương. Mục tiêu chính là hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện cam kết giảm phát thải, hướng tới Net Zero, hoặc nâng cao uy tín bền vững mà không bị ràng buộc pháp lý trực tiếp.

Ngược lại, thị trường carbon bắt buộc (Compliance Carbon Market – CCM) chịu sự quản lý chặt chẽ của pháp luật. Đây là nơi doanh nghiệp giao dịch hạn ngạch phát thải khí nhà kính, cũng như một số tín chỉ carbon được chính phủ chấp thuận, nhằm đảm bảo tuân thủ nghĩa vụ giảm phát thải. Hệ thống phổ biến là các Hệ thống giao dịch hạn ngạch phát thải (ETS), như EU ETS của Liên minh châu Âu, cho phép doanh nghiệp bù trừ tối đa khoảng 10% lượng phát thải vượt hạn ngạch bằng tín chỉ carbon.
Sự tồn tại song song của hai thị trường này tạo ra cơ chế linh hoạt, vừa thúc đẩy doanh nghiệp tự nguyện hành động vì môi trường, vừa đảm bảo tuân thủ pháp lý trong việc giảm phát thải.
Vai trò của thị trường carbon
Báo cáo năm 2021 từ Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC) nhấn mạnh một thực tế khó tránh: lượng khí nhà kính (GHG) vẫn đang tăng trên hầu hết các ngành toàn cầu, dù tốc độ gia tăng có chậm lại. Song song đó, chi phí năng lượng tái tạo đang giảm dần, mở ra cơ hội cho chuyển đổi năng lượng bền vững.
Để tránh kịch bản tăng nhiệt độ toàn cầu vượt 2 độ C, thế giới cần giảm sâu lượng phát thải ngay từ bây giờ. Điều này không chỉ đòi hỏi cam kết chính trị mà còn cần các khoản đầu tư phối hợp và đủ mức. UNDP ước tính các quốc gia đang phát triển cần khoảng 6.000 tỷ USD đến năm 2030 để hoàn thành gần một nửa các mục tiêu khí hậu theo NDC. Tuy nhiên, nguồn tài chính thực tế hiện thấp hơn 3–6 lần, với sự chênh lệch rõ rệt giữa các khu vực.
Trong bối cảnh này, thị trường carbon trở thành công cụ quan trọng. Nó không chỉ tạo cơ chế định giá cho phát thải carbon mà còn khuyến khích các doanh nghiệp và quốc gia đầu tư vào dự án giảm phát thải, đồng thời huy động tài chính toàn cầu cho quá trình chuyển đổi xanh. Nhờ vậy, thị trường carbon được xem là phần thiết yếu trong chiến lược toàn cầu nhằm cân bằng tăng trưởng kinh tế với trách nhiệm giảm thiểu biến đổi khí hậu.

Quá trình hình thành và phát triển thị trường carbon trên thế giới
Thị trường carbon trên thế giới ra đời từ nhu cầu cấp thiết về kiểm soát phát thải khí nhà kính và thực hiện các cam kết về khí hậu quốc tế. Ban đầu, hệ thống này xuất phát từ các cơ chế trong khuôn khổ Nghị định thư Kyoto, sau đó dần mở rộng qua các thị trường carbon nội địa và liên kết đa quốc gia, hình thành mạng lưới trao đổi tín chỉ carbon toàn cầu.
Theo chuyên gia Trịnh Nam Phong (Công ty cổ phần Tư vấn năng lượng và môi trường VNEEC), thị trường carbon được xây dựng dựa trên các chính sách khí hậu hoặc mục tiêu giảm phát thải của một hoặc nhiều quốc gia. Các công cụ chính là giao dịch hạn ngạch phát thải hoặc tín chỉ carbon được công nhận, từ đó cung cấp lựa chọn linh hoạt để các bên đáp ứng mục tiêu giảm phát thải theo quy định hoặc theo hình thức tự nguyện.
Từ nền tảng khoa học đến Nghị định thư Kyoto
Cột mốc quan trọng đầu tiên bắt đầu từ năm 1990, khi Ủy ban Liên chính phủ về biến đổi khí hậu (IPCC) công bố Báo cáo đánh giá lần thứ nhất (AR1), cung cấp cơ sở khoa học toàn diện về biến đổi khí hậu. Báo cáo này trở thành nền tảng cho các chính sách khí hậu quốc tế sau này.
Đến năm 1992, Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC) được thông qua tại Hội nghị Thượng đỉnh Trái đất ở Rio de Janeiro. Mặc dù không ràng buộc pháp lý trực tiếp về giới hạn phát thải, UNFCCC tạo khuôn khổ đàm phán cho các hiệp ước tiếp theo, mở đường cho sự ra đời của các cơ chế thị trường carbon.
Năm 1997, Nghị định thư Kyoto (KP) chính thức thông qua tại COP3, đặt ra mục tiêu pháp lý cụ thể: các quốc gia phát triển phải giảm ít nhất 5% lượng phát thải so với mức 1990 trong giai đoạn 2008–2012. Sau đó, theo bản sửa đổi Doha (2012), mục tiêu giảm phát thải cho giai đoạn 2013–2020 tăng lên 18%. Để thực hiện, các cơ chế thị trường như Cơ chế phát triển sạch (CDM), Giao dịch phát thải quốc tế (IET) và Thực hiện chung (JI) được triển khai, đặt nền móng cho thị trường carbon quốc tế và các thị trường carbon nội địa sau này.

Sự ra đời của hệ thống giao dịch phát thải và thị trường tự nguyện
Năm 2003, Liên minh châu Âu triển khai Hệ thống giao dịch phát thải (EU-ETS) theo Chỉ thị 2003/87/EC, thiết lập cơ sở pháp lý cho giao dịch phát thải tại các quốc gia thành viên. Khi Nghị định thư Kyoto có hiệu lực năm 2005, phiên giao dịch đầu tiên của EU-ETS diễn ra, đánh dấu sự ra đời của hệ thống giao dịch phát thải đầu tiên trên thế giới.
Song song đó, các tiêu chuẩn carbon tự nguyện bắt đầu xuất hiện, đặc biệt khi cơ chế CDM trở nên phổ biến từ giữa đến cuối những năm 2000. Năm 2003, WWF phát triển Tiêu chuẩn vàng (GS), nhằm tối đa hóa hiệu quả phát thải và thúc đẩy mục tiêu phát triển bền vững của Liên hợp quốc. Năm 2007, Tiêu chuẩn Carbon được thẩm định (VCS) ra đời, trở thành tiêu chuẩn tự nguyện lớn nhất về số lượng dự án và tín chỉ ban hành. Các tiêu chuẩn khác như Plan Vivo, Climate Action Reserve cũng xuất hiện, tạo ra thị trường carbon tự nguyện mạnh mẽ. Đến năm 2010, khối lượng giao dịch tự nguyện lần đầu vượt giao dịch CDM.
Thỏa thuận Paris và cơ chế thị trường mới
Bước ngoặt quan trọng tiếp theo là Thỏa thuận Paris (PA) tại COP21 năm 2015. Khác với Nghị định thư Kyoto, nghĩa vụ giảm phát thải không chỉ ràng buộc các quốc gia phát triển, mà tất cả quốc gia đều phải đưa ra các mục tiêu giảm phát thải thông qua Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDCs).
Trong PA, Điều 6 thiết lập các cơ chế thị trường mới: điều 6.2 cho phép trao đổi các kết quả giảm nhẹ quốc tế (iTMO) theo cơ chế tự nguyện, trong khi điều 6.4 ra đời Cơ chế phát triển bền vững (SDM) nhằm hỗ trợ giảm phát thải và phát triển bền vững.
Thị trường carbon nội địa và liên kết toàn cầu
Cùng với chuyển dịch từ KP sang PA, các thị trường carbon nội địa và liên kết dần hình thành dựa trên các chính sách và mục tiêu khí hậu riêng của quốc gia hoặc nhóm quốc gia. Các thị trường này thường vận hành theo hệ thống giao dịch phát thải (ETS), có thể kết hợp cơ chế tín chỉ hoặc bù trừ carbon.

Hiện nay, trên thế giới có 34 ETS hoạt động, kiểm soát khoảng 17% lượng phát thải toàn cầu, cao gấp 3 lần so với thời điểm EU-ETS ra đời năm 2005. Quá trình này phản ánh xu hướng ngày càng chuyên nghiệp, minh bạch và hiệu quả của thị trường carbon, từ cơ chế ràng buộc quốc tế đến các tiêu chuẩn tự nguyện, mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp tham gia giảm phát thải đồng thời tạo giá trị kinh tế bền vững.
Các thị trường carbon lớn trên thế giới
Với quy mô gần 859 tỷ USD, châu Âu hiện là trung tâm của thị trường carbon, tiếp theo là Bắc Mỹ, Anh và Trung Quốc. Trong hơn ba thập niên qua, các quốc gia và khu vực trên thế giới đã triển khai các Hệ thống giao dịch khí thải (ETS) nhằm định giá và trao đổi quyền phát thải, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ carbon thấp và góp phần đạt các mục tiêu giảm phát thải toàn cầu.
Theo báo cáo của Sở Giao dịch Chứng khoán London (LSEG), năm 2023, quy mô thị trường carbon toàn cầu đạt 949 tỷ USD, tăng 2% so với năm trước. Dù khối lượng giao dịch gần 12,5 tỷ tấn carbon tương tự 2022, giá trị giao dịch tăng đã thúc đẩy sự phát triển đáng kể của thị trường. Dưới đây là phân tích các thị trường carbon lớn nhất thế giới.
Châu Âu – EU ETS
Hệ thống Giao dịch Khí thải Liên minh Châu Âu (EU ETS) là thị trường carbon lớn nhất, đạt hơn 858 tỷ USD, chiếm 87% tổng giá trị toàn cầu. Ra đời năm 2005, EU ETS áp dụng cho 27 quốc gia EU cùng Iceland, Liechtenstein và Na Uy, bắt buộc các doanh nghiệp trong lĩnh vực năng lượng và công nghiệp có lượng phát thải lớn. Đến 2024, EU ETS mở rộng sang lĩnh vực hàng hải, chiếm 3–4% tổng lượng phát thải CO2 khu vực.
Trên EU ETS, doanh nghiệp mua bán hạn ngạch phát thải (allowance) để đảm bảo tuân thủ. Giá hạn ngạch từng đạt kỷ lục hơn 100 euro/tấn vào đầu 2023, nhưng sau đó giảm dưới 60 euro/tấn vào 2024, chủ yếu do nhu cầu thấp trong sản xuất và ngành điện. Xu hướng này phản ánh tác động của tăng trưởng kinh tế chậm và lượng phát thải thấp.

Bắc Mỹ – WCI và RGGI
Quy mô thị trường carbon Bắc Mỹ hơn 79,5 tỷ USD, nổi bật với Sáng kiến Khí hậu Phương Tây (WCI) và Sáng kiến Khí nhà kính Khu vực (RGGI). WCI, ra đời năm 2007, liên kết California (Mỹ) và Québec (Canada) theo cơ chế cap-and-trade, hướng tới giảm phát thải trong công nghiệp và năng lượng.
RGGI, triển khai từ 2009 với 11 bang Mỹ, tập trung vào các nhà máy điện >25 MW. Hạn ngạch phát thải được đấu giá, doanh thu tái đầu tư vào năng lượng tái tạo, hiệu quả năng lượng và bảo vệ môi trường. Giá carbon trên WCI và RGGI từng đạt 39 USD/tấn và 15 USD/tấn.
Anh – UK ETS sau Brexit
Sau khi rời EU ETS, Anh ra mắt UK ETS năm 2021, áp dụng cap-and-trade cho các doanh nghiệp trong công nghiệp, năng lượng và vận tải. Mục tiêu dài hạn là giảm 68% lượng phát thải vào 2030 so với 1990, góp phần vào cam kết Net Zero 2050. Năm 2023, quy mô UK ETS khoảng 40 tỷ USD, trung bình 70 USD/tấn, giảm 34% so với 2022.
Trung Quốc – China ETS
China ETS, vận hành từ 16/7/2021, là thị trường quốc gia lớn nhất theo lượng phát thải bao phủ, đạt 5 tỷ tấn CO2, chiếm 40% lượng phát thải quốc gia. Hơn 2.000 doanh nghiệp ngành năng lượng tham gia, cơ chế cap-and-trade cho phép mua bán hạn ngạch. Giá trung bình từng đạt 11,19 USD/tấn vào tháng 10/2023. Hệ thống dự kiến mở rộng sang xi măng, sắt thép và hóa chất, phục vụ mục tiêu Net Zero 2060.
Ngoài bốn thị trường trên, thế giới còn nhiều thị trường khác đáng chú ý như California (Mỹ), New Zealand và Hàn Quốc, góp phần thúc đẩy thị trường carbon toàn cầu ngày càng hoàn thiện và đa dạng.

Tổng quan thị trường carbon tại Việt Nam
Việt Nam đang từng bước xây dựng một cơ sở pháp lý vững chắc để hình thành thị trường carbon ở Việt Nam. Luật Bảo vệ Môi trường 2020 đặt nền móng thông qua Điều 139, cung cấp khung pháp lý cơ bản cho việc triển khai thị trường carbon nội địa. Tiếp theo, Nghị định 06/2022 quy định chi tiết về giảm phát thải khí nhà kính, trong khi Quyết định 01 của Thủ tướng xác định danh sách các đối tượng tham gia thị trường.
Khung thị trường carbon Việt Nam được thiết kế gồm hai loại: thị trường bắt buộc và thị trường tự nguyện, với hai loại sản phẩm chính là hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon. Thị trường carbon Việt Nam sẽ vận hành với ba nhóm đối tượng: các cơ sở phát thải lớn thuộc ngành nhiệt điện, xi măng, sắt thép; các nhà đầu tư, môi giới; và các tổ chức mua bán tín chỉ carbon tự nguyện. Trong giai đoạn đầu, các cơ sở thuộc diện bắt buộc sẽ được phát hạn ngạch miễn phí, thay vì tính phí như nhiều quốc gia khác.
Chính phủ đã xác định lộ trình triển khai thị trường gồm hai giai đoạn chính: thí điểm từ 2025–2027 và vận hành chính thức từ 2028. Giao dịch sẽ thực hiện tập trung trên nền tảng trực tuyến, tương tự cơ chế của các sàn chứng khoán và hàng hóa. Trước khi vận hành chính thức, Việt Nam sẽ hoàn thiện các cơ chế, chính sách, kiểm kê khí nhà kính và xây dựng hệ thống phân bổ hạn ngạch cùng cơ sở hạ tầng giao dịch, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả.
Về bối cảnh kinh tế – môi trường, Việt Nam là một trong những quốc gia chịu tác động nặng nề từ biến đổi khí hậu. Nếu không có giải pháp giảm phát thải hiệu quả, tổn thất kinh tế có thể lên đến 2–4,5% GDP. Với tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và nhiều hoạt động sản xuất phát thải lớn, đồng thời ứng dụng công nghệ cao còn hạn chế, Việt Nam được đánh giá là quốc gia có tiềm năng lớn trong việc tạo tín chỉ carbon thông qua các dự án giảm phát thải.
Xây dựng thị trường carbon ở Việt Nam không chỉ là bước đi chiến lược nhằm đáp ứng các cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu, mà còn mở ra cơ hội tài chính mới cho doanh nghiệp. Thông qua cơ chế giao dịch hạn ngạch và tín chỉ carbon, doanh nghiệp có thể chủ động kiểm soát phát thải, giảm chi phí và đầu tư vào công nghệ sạch, năng lượng tái tạo, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Theo lộ trình, thị trường được chia thành ba giai đoạn: xây dựng khung pháp lý và hạ tầng kỹ thuật trước tháng 6/2025; vận hành thí điểm từ tháng 6/2025 đến 2028 với khoảng 150 cơ sở phát thải lớn tham gia; và triển khai chính thức từ 2029. Trong giai đoạn thí điểm, hạn ngạch sẽ được phân bổ 100% miễn phí nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp tiếp cận và quen với cơ chế thị trường.
Các doanh nghiệp trong khảo sát gần đây nhận thức rõ tiềm năng của các dự án tín chỉ carbon, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp, F&B, chăn nuôi và quản lý chất thải. Tuy nhiên, khả năng tham gia vào thị trường tự nguyện còn hạn chế do thiếu hiểu biết và kinh nghiệm. Việc nâng cao nhận thức, cải thiện năng lực kỹ thuật và tài chính là bước quan trọng để doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, tham gia hiệu quả vào thị trường carbon Việt Nam.
Nhìn chung, việc vận hành đồng bộ cả thị trường bắt buộc lẫn tự nguyện sẽ góp phần thúc đẩy nền kinh tế xanh, giúp Việt Nam đạt các mục tiêu NDC và cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, đồng thời mở ra cơ hội đầu tư và kinh doanh bền vững cho khu vực tư nhân.
Theo dõi diễn biến thị trường carbon giúp doanh nghiệp chủ động thích ứng và tối ưu hóa chiến lược phát triển. Hành động sớm hôm nay sẽ mang lại lợi thế vượt trội trong tương lai.