Nắng nóng ngày càng khắc nghiệt, khiến không gian sống và làm việc trở nên oi bức và bất tiện. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp không chỉ giảm nhiệt độ mà còn bảo vệ kết cấu công trình khỏi tác động môi trường lâu dài. Áp dụng đúng vật liệu chống nóng sẽ tạo nên sự khác biệt rõ rệt, mang lại không gian mát mẻ, bền vững và tiết kiệm năng lượng.
Tiêu chí lựa chọn vật liệu chống nóng
Không phải bất kỳ vật liệu chống nóng nào cũng thích hợp với mọi loại công trình. Mỗi công trình, từ nhà dân dụng, văn phòng đến nhà xưởng đều có đặc thù riêng về kết cấu, điều kiện khí hậu, mức độ chịu tải và mục đích sử dụng. Do đó, việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên nhiều yếu tố kỹ thuật và kinh tế, đảm bảo hiệu quả lâu dài mà vẫn tối ưu chi phí. Dưới đây là những tiêu chí quan trọng bạn nên cân nhắc:
- Hệ số dẫn nhiệt / truyền nhiệt: Đây là chỉ số cơ bản đánh giá khả năng cách nhiệt của vật liệu. Vật liệu có hệ số dẫn nhiệt thấp (W/m·K) sẽ hạn chế truyền nhiệt vào không gian bên trong. Ngoài ra, các đơn vị khác như BTU/(h·ft²·°F) cũng được dùng trong một số tài liệu kỹ thuật.
- Khả năng phản xạ và hấp thụ nhiệt: Một số vật liệu có bề mặt phản xạ tốt bức xạ mặt trời, hạn chế nhiệt hấp thụ vào công trình. Ngược lại, vật liệu hấp thụ nhiệt cao sẽ làm không gian bên trong nóng lên nhanh, giảm hiệu quả chống nóng.
- Khả năng chống ẩm và chống cháy: Ở Việt Nam, với mùa hè nắng nóng và mùa mưa ẩm, vật liệu cần chống ẩm tốt để tránh mốc, biến dạng. Đồng thời, khả năng chống cháy là tiêu chí bắt buộc để đảm bảo an toàn cho cả công trình và người sử dụng.
- Tuổi thọ và chế độ bảo hành: Vật liệu chống nóng hiệu quả phải duy trì khả năng cách nhiệt trong nhiều năm mà không xuống cấp nhanh. Các nhà sản xuất uy tín thường kèm theo chế độ bảo hành giúp chủ công trình yên tâm hơn.
- Chi phí và thời gian thi công: Hiệu quả chống nóng phải đi đôi với khả năng kinh tế. Chi phí đầu tư và thời gian thi công cần hợp lý, tránh ảnh hưởng quá nhiều đến tiến độ và ngân sách dự án.
- Tác động môi trường và sức khỏe: Vật liệu không nên chứa các chất độc hại như amiăng, formaldehyde, hoặc các hợp chất dễ bay hơi. Sử dụng vật liệu an toàn sẽ bảo vệ sức khỏe người dùng và giảm tác động xấu đến môi trường.
- Phù hợp với mục đích sử dụng: Không phải vật liệu nào cũng dùng cho mọi bộ phận công trình. Cần lựa chọn riêng cho mái, tường, sàn, hoặc nhà xưởng, nhà dân dụng để đạt hiệu quả tối đa.
Việc cân nhắc đồng thời tất cả các yếu tố trên sẽ giúp chủ công trình chọn được vật liệu chống nóng tối ưu, vừa hiệu quả, vừa bền bỉ, vừa an toàn cho người sử dụng.

Phân loại vật liệu chống nóng theo vị trí ứng dụng
Giải pháp chống nóng cho mái nhà và xưởng
Mái là bộ phận trực tiếp tiếp nhận bức xạ mặt trời, do đó truyền nhiệt vào không gian bên dưới nhanh và mạnh. Việc lựa chọn vật liệu chống nóng phù hợp giúp giảm đáng kể nhiệt độ trong nhà, tiết kiệm năng lượng cho điều hòa và quạt làm mát. Các giải pháp phổ biến gồm:
- Tôn cách nhiệt: kết hợp lớp PU hoặc PE giúp giảm bức xạ trực tiếp, thích hợp cho nhà dân dụng và xưởng.
- Tấm lợp PU: nhẹ, cách nhiệt tốt, dễ thi công trên mái rộng.
- Túi khí cách nhiệt: giảm truyền nhiệt bằng lớp khí cách điện, thích hợp lợp mái tạm hoặc mái có độ nghiêng thấp.
- Tấm xốp XPS dưới mái ngược: chống nóng, chống thấm, đặc biệt hiệu quả với mái bê tông phẳng.
- Màng nước chống nóng: tạo lớp nước tuần hoàn trên mái, hấp thụ nhiệt trước khi truyền vào không gian bên dưới.
Những vật liệu này được lựa chọn dựa trên khả năng giảm nhiệt, độ bền và khả năng thích ứng với loại mái, đảm bảo hiệu quả lâu dài.
Vật liệu chống nóng cho trần, sàn và công trình đặc thù
Không chỉ mái và tường, trần và sàn cũng là các bề mặt chuyển giao nhiệt mạnh, đặc biệt với nhà xưởng, kho lạnh hay công trình công nghiệp. Chọn vật liệu chống nóng phù hợp giúp bảo vệ công trình, đảm bảo an toàn và tiết kiệm năng lượng:
- Bông khoáng và bông gốm: cách nhiệt, chống cháy, thích hợp trần nhà xưởng.
- Tấm XPS chịu lực: vừa chống nóng, vừa chịu tải tốt cho sàn công nghiệp.
- Foam cách nhiệt công nghiệp: thi công nhanh, hiệu quả cao trong kho lạnh, phòng kỹ thuật.
Các vật liệu này không chỉ giảm nhiệt mà còn nâng cao tuổi thọ công trình, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn cháy nổ và tải trọng trong công nghiệp.

Chống nóng tường ngoại thất hướng nắng
Tường hướng Tây hoặc Nam chịu tác động lâu dài từ ánh nắng, dẫn đến tích nhiệt lớn. Việc sử dụng vật liệu chống nóng phù hợp giúp hạn chế nhiệt độ bề mặt và giảm tải cho hệ thống làm mát. Một số giải pháp tiêu biểu:
- Gạch chống nóng: gạch rỗng, gạch đất sét nung nhẹ giúp cách nhiệt tốt.
- Sơn phản quang: giảm hấp thụ nhiệt, tăng độ bền bề mặt.
- Tường hai lớp: tạo lớp khí hoặc vật liệu cách nhiệt ở giữa, cản nhiệt truyền vào nhà.
- Tấm xi măng cách nhiệt: lắp đặt dễ dàng, bền, chịu nắng mưa tốt.
- Lá chắn tự nhiên hoặc nhân tạo: lưới che nắng, cây xanh trồng sát tường vừa giảm nhiệt vừa tạo thẩm mỹ.
Kết hợp nhiều giải pháp sẽ tối ưu khả năng chống nóng, đồng thời giảm chi phí điện năng trong mùa hè.
Top các vật liệu chống nóng phổ biến
Bông thủy tinh (Glasswool)
Bông thủy tinh là loại sợi thủy tinh được quay sợi từ thủy tinh nóng chảy, một trong những vật liệu cách nhiệt phổ biến cho mái, vách và sàn. Về hiệu suất: các báo cáo kỹ thuật cho thấy hệ số dẫn nhiệt (λ) của glasswool phổ biến khoảng 0,030‑0,045 W/m·K (ví dụ 0,032 W/m·K ở 20 °C) . Khi lắp đúng cách, nó có thể đóng góp đáng kể vào giảm truyền nhiệt qua mái và tường.
Về tuổi thọ tại Việt Nam vì khí hậu nóng ẩm và phổ biến ẩm cao thì tuổi thực tế thường dao động 15‑25 năm nếu thi công tốt và có lớp bảo vệ chống ẩm. (Một số nguồn chung nói rằng các vật liệu cách nhiệt kém chất lượng có thể chỉ sống được 4‑8 năm trước khi hiệu suất suy giảm mạnh) .
Khuyến nghị thi công:
- Chỉ dùng bông thủy tinh đặt trong khe mái hoặc vách, tránh đặt trực tiếp mái tôn ngoài không có lớp chống ẩm vì hấp hơi nước sẽ làm hệ số dẫn nhiệt tăng rất mạnh – có báo cáo glasswool bị ẩm có λ lên tới ~0,136 W/m·K.
- Cần phủ một lớp màng chống hơi ẩm hoặc lắp tấm phản xạ phía ngoài để giữ khô vật liệu.
- Kích thước đặt tối thiểu ~100 mm dày nếu mái hướng Tây hoặc mái lớn khu công nghiệp.
- Đối với trần nhà dân dụng, nên kết hợp bông thủy tinh với lớp màng aluminium hoặc giấy bạc để tăng phản xạ.

Bông khoáng (Rockwool)
Bông khoáng (hay rockwool) được làm từ đá bazan hoặc dolomite nung chảy rồi quay sợi. Về hiệu suất, các nhà cung cấp công bố hệ số dẫn nhiệt thấp, ví dụ < 0,045 W/m·K . Về tuổi thọ, theo hãng lớn thì rockwool có thể duy trì hiệu suất trong ít nhất 65 năm mà không mất đáng kể khả năng cách nhiệt tại điều kiện phù hợp.
Tại Việt Nam, do môi trường nóng ẩm và đôi khi bị ngấm nước – nếu lắp không kín, tuổi thực tế có thể từ 20‑30 năm. Nhưng nếu thi công đúng (chống thấm, thông gió tốt) thì hoàn toàn có thể tính tuổi thọ dài hơn.
Khuyến nghị thi công:
- Lắp đặt trong mái hoặc tường hai lớp, đảm bảo rockwool không bị nén chặt hoặc bị ẩm – vì nếu bị nén hay ẩm, hiệu suất sẽ giảm.
- Khi lắp dưới mái kim loại (tôn), nên có lớp ngăn hơi và thông gió phía trên.
- Dày đề xuất: từ 80‑120 mm cho mái xưởng lớn; đối với công trình dân dụng có thể 50‑75 mm.
- Thi công yêu cầu không để sợi khoáng lộ ra, cần bọc bằng tấm fibre-cement hoặc lớp màng phản xạ để đảm bảo an toàn và thẩm mỹ.
Xốp cách nhiệt (XPS / EPS)
Xốp cách nhiệt dạng tấm cứng như Extruded Polystyrene (XPS) hoặc Expanded Polystyrene (EPS) là lựa chọn phù hợp cho sàn mái, tường ngoài và kho lạnh. Ví dụ một hãng trong nước công bố XPS có hệ số dẫn nhiệt ~0,027 W/m·K. EPS thường khoảng ~0,03 W/m·K.
Tuổi thọ thực tế ở Việt Nam khi lắp đúng và không bị nén hoặc ngấm nước có thể 20‑30 năm, thậm chí hơn nếu bảo vệ tốt. Tuy nhiên nếu bị ẩm hoặc bị tác động cơ học mạnh thì sẽ sụt hiệu suất.
Khuyến nghị thi công:
- Khi dùng XPS/EPS cho mái tôn hoặc sàn ngoài trời, cần lắp lớp chống thấm phía trên và đảm bảo lớp xốp không bị mối nối hở.
- Kích thước tấm lựa chọn phù hợp tải trọng nếu dùng sàn: chịu nén cao (XPS thường chịu >300 kPa)
- Đối với tường, nên sử dụng mặt ngoài (ngoài lớp xây) hoặc giữa lớp tường hai vỏ để tránh hở khí, kết hợp lớp dán bám chắc.
- Độ dày đề xuất: mái công nghiệp từ 50‑100 mm; tường ngoài dân dụng từ 30‑50 mm tùy điều kiện.

Túi khí cách nhiệt / màng phản xạ nhôm
Giải pháp sử dụng màng phản xạ hoặc túi khí (bubble foil) kết hợp phản xạ và cách ly dẫn nhiệt đang được sử dụng nhiều ở Việt Nam, đặc biệt cho mái tôn và sân thượng. Đây không phải “vật liệu cách nhiệt truyền thống” nhưng có hiệu quả nếu thi công đúng: bằng cách phản xạ tia hồng ngoại và tạo khoảng không cách nhiệt.
Về số liệu chính xác hệ số dẫn nhiệt khó tìm được công bố chuẩn quốc tế cho từng loại màng, nhưng nhiều báo cáo sử dụng sơn phản quang/màng phản xạ cho thấy giảm nhiệt độ bề mặt mái tôn từ 12‑20 °C khi trời nắng gắt.
Tuổi thọ: phổ biến khoảng 10‑15 năm nếu màng chất lượng tốt và không bị thủng. Nếu bị rách hoặc không bảo dưỡng, tuổi có thể ngắn hơn.
Khuyến nghị thi công:
- Khi đặt dưới mái tôn: đầu tiên làm lớp màng phản xạ dán lên mặt dưới tôn hoặc trên khung thép mái, sau đó lắp lớp cách nhiệt chính (ví dụ XPS, bông khoáng) và cuối cùng là trần trong.
- Đảm bảo màng không bị rách, nối hở và có lớp bảo vệ phía trên nếu tiếp xúc khu vực có người đi lại.
- Hạn chế dựa vào màng phản xạ đơn lẻ nếu phòng kín; nên kết hợp với vật liệu cách nhiệt để đạt hiệu quả tốt hơn.
Sơn chống nóng / sơn phản quang
Sơn chống nóng, sơn phản quang là giải pháp dễ thi công, đặc biệt phù hợp cải tạo mái tôn, mái bê tông, tường ngoài chịu nắng. Ví dụ: loại sơn ngoại thất khẳng định có thể giảm nhiệt độ bề mặt từ 8‑25 °C tùy điều kiện.
Về hệ số dẫn nhiệt: không có số chuẩn giống vật liệu cách nhiệt cứng nhưng cơ chế chính là phản xạ và cách nhiệt rất mỏng. Ứng dụng ở Việt Nam cho thấy hiệu quả rõ nếu mái tôn cũ bị nóng do ánh nắng chiếu trực tiếp.
Tuổi thọ: Sơn chất lượng cao có thể duy trì 5‑10 năm trong điều kiện khí hậu Việt Nam, sau đó cần sơn lại vì lớp phủ bị UV, mưa, bụi ảnh hưởng.
Khuyến nghị thi công:
- Trước khi sơn, xử lý bề mặt sạch: tôn phải loại bỏ gỉ sét, tường bê tông mới phải đủ thời gian ổn định (12‑15 ngày) theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Thi công sơn lót trước rồi 2‑3 lớp sơn chống nóng, đảm bảo độ dày màng đủ theo chỉ dẫn.
- Tương thích tốt khi mái đã có lớp cách nhiệt bên dưới – sơn sẽ tăng thêm hiệu quả phản xạ. Nếu chỉ sơn mà không cách nhiệt, hiệu quả có hạn.
- Chọn màu sơn sáng, phản xạ tốt; ưu tiên thương hiệu có chứng nhận.

Tấm lợp PU / Tôn cách nhiệt
Tấm lợp dạng panel mái hoặc vách có lõi cách nhiệt như Polyurethane (PU) foam mật độ cao, bên ngoài là tôn mạ kẽm hoặc inox – là giải pháp phổ biến cho nhà xưởng, kho, kho lạnh. Ví dụ: một sản phẩm tôn PU 3 lớp cho biết khả năng “ngăn đến 99 % lượng nhiệt mặt trời xuyên qua mái nhà” trong điều kiện thực nghiệm Việt Nam.
Về hệ số dẫn nhiệt cụ thể: panel PU lõi PU thường có λ rất thấp, trong bảng sandwich panel lõi PU có thể ~0,024‑0,030 W/m·K theo cấu tạo chung. Tuổi thọ: Các nhà sản xuất Việt Nam công bố tuổi thọ tới ~50 năm nếu thi công đúng kỹ thuật.
Khuyến nghị thi công:
- Khi dùng mái tôn PU hoặc panel, cần đảm bảo khít giữa các tấm, không để hở nối, vít siết khít và sử dụng đai chống nóng mái nếu tiếp xúc trực tiếp nắng.
- Độ dày lõi đề xuất: ≥ 50 mm cho mái nhà xưởng; có thể > 80‑100 mm cho kho lạnh hoặc vùng nắng gắt.
- Kết hợp lớp chống thấm phía ngoài và thông gió mái để tăng tuổi thọ.
- Đối với công trình dân dụng, nếu bề mặt mái nhỏ và chịu tải nhẹ, có thể dùng panel mỏng nhưng cần cân nhắc kỹ vùng nắng hướng Tây.
Gạch/xi măng chống nóng / tường hai lớp
Giải pháp tường hai lớp hoặc gạch/xi măng đặc biệt có khả năng chống nóng đang được nhiều công trình áp dụng: ví dụ xây tường trong + lớp không khí + tường ngoài, hoặc tường ngoài phủ vật liệu cách nhiệt. Mặc dù không có số liệu hệ số dẫn nhiệt chuẩn cho “gạch chống nóng” trong khảo sát này, nhưng nghiên cứu cách nhiệt tại Việt Nam cho thấy hiệu quả giảm tải nhiệt khi sử dụng vật liệu cách nhiệt kết hợp tường hai lớp.
Tuổi thọ: Do là gạch và xi măng, tuổi thọ rất cao (30‑50 năm hoặc hơn) nếu thiết kế tốt và không bị nứt do kết cấu.
Khuyến nghị thi công:
- Khi xây tường hai lớp, nên để khoang không khí ≥ 40‑50 mm giữa hai lớp để giảm truyền nhiệt.
- Tường ngoài hướng nắng cần có lớp phủ cách nhiệt (ví dụ panel, tấm cách nhiệt) hoặc sơn phản quang.
- Kết cấu tường nên đủ khối lượng để có độ trễ nhiệt tốt – tường nặng sẽ giúp làm chậm truyền nhiệt ban ngày vào ban đêm.
- Xử lý chống thấm cho tầng trệt và nơi tiếp xúc đất để tránh ẩm làm giảm hiệu suất cách nhiệt.

Vật liệu công nghiệp đặc biệt (bông gốm, foam cách nhiệt cao cấp)
Nhóm vật liệu cao cấp, sử dụng trong công nghiệp hoặc công trình đặc biệt như bông gốm (ceramic fibre), foam PU/PIR mật độ rất cao, panel cách nhiệt đặc biệt… Những vật liệu này có hệ số dẫn nhiệt rất thấp—ví dụ foam PU/PIR có thể ~0,024 W/m·K hoặc thấp hơn theo cấu tạo. (Nguồn tổng hợp cho sandwich panel “core polyurethane” khoảng ~0,024 W/m·K)
Tuổi thọ: Với điều kiện thi công và bảo dưỡng tốt, tuổi có thể 30‑40 năm hoặc hơn; trong môi trường công nghiệp nếu bị hóa chất, nhiệt độ cao thì tuổi bị ảnh hưởng nhanh hơn.
Khuyến nghị thi công:
- Thích hợp cho các công trình yêu cầu cao về cách nhiệt: kho lạnh, phòng sạch, phòng máy, mái hướng Tây lớn.
- Phải thuê chuyên gia thi công – vì đòi hỏi lắp ghép khép kín, nối mối tối thiểu, lớp bảo vệ phải hoàn chỉnh để tránh giảm hiệu suất.
- Chi phí ban đầu cao nên cần tính toán LCC (chi phí trọn đời) và hiệu quả tiết kiệm năng lượng để đánh giá.
- Khi chọn vật liệu này, lưu ý hệ số chịu nhiệt (nhiệt độ làm việc) và chống cháy vì nhiều foam có giới hạn nhiệt độ thấp.
Những lỗi thường gặp khi chọn hoặc thi công vật liệu chống nóng
Nhiều công trình vẫn “nóng như thường” dù đã đầu tư vào vật liệu chống nóng, nguyên nhân không chỉ nằm ở sản phẩm, mà còn ở cách chọn và thi công. Việc bỏ qua các yếu tố kỹ thuật và thiết kế tổng thể khiến hiệu quả cách nhiệt giảm đáng kể, làm lãng phí chi phí và thời gian.
- Chọn vật liệu không phù hợp với vị trí: Không phải loại vật liệu chống nóng nào cũng tối ưu cho mọi bề mặt. Ví dụ, dùng sơn phản quang cho mái nhưng mái có khung kim loại dẫn nhiệt mạnh, hiệu quả cách nhiệt giảm sâu.
- Thi công thiếu chuẩn xác: Lớp cách nhiệt bị bỏ sót, mối nối hở, khe hở do gió, hay độ ẩm xâm nhập đều làm giảm khả năng cách nhiệt của vật liệu. Một lớp thi công đúng kỹ thuật là yếu tố quyết định hiệu quả lâu dài.
- Bỏ qua các yếu tố chống cháy và chống ẩm: Vật liệu chống nóng có tuổi thọ dài hay không phụ thuộc vào khả năng chịu được môi trường. Nếu bỏ qua chống ẩm, chống cháy, vật liệu xuống cấp nhanh chóng, hiệu quả suy giảm.
- Không tính chi phí bảo trì và thay thế: Nhiều công trình chỉ chú trọng chi phí ban đầu, bỏ qua kế hoạch bảo dưỡng, dẫn đến chi phí phát sinh khi vật liệu hỏng hoặc mất tác dụng.
- Chỉ tập trung vào vật liệu, bỏ quên thiết kế tổng thể: Hướng nhà, hệ thống thông gió, cây xanh, màu sắc mặt ngoài… đều ảnh hưởng trực tiếp tới nhiệt độ bên trong. Chọn vật liệu mà không tối ưu tổng thể vẫn không giải quyết triệt để vấn đề “nóng bức”, đặc biệt với các nhà hướng Tây.
Hiểu rõ và tránh những lỗi trên là bước quan trọng để vật liệu chống nóng phát huy tối đa công năng, bảo vệ công trình và nâng cao chất lượng sống.
Chọn đúng vật liệu chống nóng sẽ giúp công trình của bạn luôn mát mẻ và bền bỉ theo thời gian. Hãy bắt đầu tối ưu ngay hôm nay để tận hưởng hiệu quả vượt trội.