Biến đổi khí hậu đang tạo áp lực ngày càng lớn lên môi trường và đời sống con người, đòi hỏi các giải pháp năng lượng thông minh và bền vững. Việc tối ưu hóa nguồn lực, giảm phát thải và áp dụng công nghệ xanh không chỉ bảo vệ hành tinh mà còn nâng tầm giá trị kinh tế cho doanh nghiệp và cộng đồng. Trong bối cảnh đó, Net zero Việt Nam trở thành chiến lược then chốt để kiến tạo tương lai xanh và ổn định.
Bức tranh hiện trạng phát thải và phát thải dự kiến Việt Nam
Trước khi đề xuất các giải pháp Net zero Việt Nam, việc nắm vững vị trí hiện tại về phát thải là điều thiết yếu. Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2050 ở mức khoảng 185 MtCO₂e, được phân bổ theo các lĩnh vực then chốt: năng lượng, công nghiệp, nông nghiệp và quản lý rác thải.
Ngành năng lượng được coi là trụ cột trong hành trình đạt Net zero Việt Nam. Việc chuyển đổi sang nguồn năng lượng tái tạo, tối ưu hóa hiệu suất vận hành các nhà máy điện và cải thiện lưới điện thông minh là những bước đi then chốt để giảm phát thải.
Ngành công nghiệp và nông nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng. Công nghiệp cần áp dụng các công nghệ sạch, tối ưu hóa quy trình sản xuất; nông nghiệp cần cải thiện quản lý đất đai, giảm khí mê-tan từ chăn nuôi và canh tác. Quản lý rác thải hiệu quả, tái chế và tận dụng năng lượng từ chất thải sẽ bổ trợ đáng kể cho mục tiêu dài hạn.

>>> Xem thêm: Net zero là gì và vì sao mọi doanh nghiệp cần quan tâm
Nếu các biện pháp chuyển đổi không được triển khai, kịch bản dự báo cho thấy phát thải có thể tăng gấp bốn lần vào năm 2050, dẫn đến nguy cơ nghiêm trọng về khí hậu và chi phí kinh tế – xã hội. Thực tế này đặt ra áp lực cao về hành động ngay từ hôm nay, nhằm đảm bảo Net zero Việt Nam không chỉ là mục tiêu trên giấy mà trở thành hiện thực bền vững.
Lộ trình và chiến lược quốc gia của Việt Nam hướng tới net zero
Việt Nam đang bước vào giai đoạn quyết định để hiện thực hóa cam kết giảm phát thải, định hướng phát triển bền vững và hội nhập toàn cầu về môi trường. Trên nền tảng này, Chính phủ đã xây dựng một lộ trình quốc gia chi tiết, được thể hiện qua các văn bản pháp lý, mục tiêu dài hạn và cột mốc trung hạn, nhằm hướng tới Net zero Việt Nam vào giữa thế kỷ.
Cam kết dài hạn đến 2050
Tại Hội nghị COP26, Việt Nam chính thức tuyên bố mục tiêu đạt net zero vào năm 2050. Đây là bước đi chiến lược, thể hiện quyết tâm tham gia vào nỗ lực toàn cầu chống biến đổi khí hậu và đồng thời tạo điều kiện thúc đẩy chuyển đổi năng lượng trong nước. Cam kết này không chỉ là tuyên bố chính trị, mà còn là kim chỉ nam để định hướng mọi chính sách năng lượng, công nghiệp và phát triển hạ tầng trong các thập kỷ tới.
Cơ sở pháp lý cho lộ trình Net Zero
Để triển khai cam kết, Quyết định 896/QĐ‑TTg ban hành Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu, trong đó đưa mục tiêu net zero vào năm 2050. Văn bản này xác định trách nhiệm của các bộ ngành, địa phương, đồng thời đề ra các giải pháp giảm phát thải, thúc đẩy năng lượng tái tạo và tăng cường quản lý rủi ro khí hậu. Nó trở thành khuôn khổ pháp lý, tạo nền tảng cho các kế hoạch triển khai cụ thể ở từng ngành.
Cột mốc trung hạn và các mục tiêu định lượng
Lộ trình Việt Nam không chỉ hướng tới 2050 mà còn bao gồm các cột mốc quan trọng để giám sát tiến độ. Đến năm 2030, nước ta dự kiến giảm mạnh tỷ trọng than trong sản xuất điện và tăng năng lượng tái tạo. Năm 2035, tập trung chuyển đổi công nghiệp, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và áp dụng công nghệ sạch. Đến năm 2040, các biện pháp giảm phát thải trong giao thông, xây dựng và quản lý đất đai được triển khai đồng bộ, chuẩn bị cho bước nhảy cuối cùng hướng tới net zero vào 2050.

Các ngành trọng điểm và giải pháp cụ thể
Đạt mục tiêu Net zero Việt Nam không thể dựa vào những giải pháp chung chung. Mỗi ngành kinh tế lớn có đặc thù riêng, vì vậy cần những chiến lược cụ thể, khả thi và đồng bộ để giảm phát thải mà vẫn duy trì tăng trưởng bền vững.
Năng lượng & điện
Để đảm bảo chuyển dịch năng lượng hiệu quả và hướng tới mục tiêu Net zero, bên cạnh phát triển điện gió và điện mặt trời, việc ứng dụng các hệ thống lưu trữ điện hiện đại trở nên cực kỳ quan trọng. Trong đó, giải pháp lưu trữ điện thông minh Wenergy nổi bật với khả năng tối ưu hóa lượng điện tái tạo, cân bằng tải và giảm thiểu lãng phí năng lượng.
Công nghệ này cho phép lưu trữ điện khi nguồn năng lượng tái tạo dư thừa và cung cấp điện ổn định vào giờ cao điểm, từ đó giảm áp lực lên lưới điện quốc gia và hỗ trợ tích cực cho quá trình giảm phát thải. Thực tế, các dự án tích hợp giải pháp lưu trữ điện thông minh Wenergy cùng điện mặt trời và điện gió đã chứng minh hiệu quả trong việc duy trì tăng trưởng bền vững, đồng thời mang lại lợi ích kinh tế lâu dài cho các doanh nghiệp và cộng đồng.
Công nghiệp nặng
Ngành thép, xi măng và hóa chất là nguồn phát thải khó kiểm soát nhưng có thể giảm đáng kể nhờ ứng dụng công nghệ sạch. Các biện pháp bao gồm tối ưu hóa quy trình sản xuất, chuyển sang sử dụng nguyên liệu thay thế ít phát thải, và tái sử dụng phụ phẩm công nghiệp.
Ví dụ, Công ty TNHH thép Hòa Phát triển khai lò cao sử dụng khí CO2 thu hồi, giảm phát thải trực tiếp, đồng thời cải tiến hiệu suất năng lượng trong các dây chuyền sản xuất.
Giao thông vận tải
Điện hóa phương tiện giao thông và phát triển hạ tầng đường sắt cao tốc là chiến lược quan trọng. Thay thế xe xăng, dầu bằng xe điện và xe hybrid giúp giảm phát thải trực tiếp từ nhiên liệu hóa thạch, đồng thời nâng cao hiệu quả vận tải. Dự án tuyến Metro TP.HCM là một ví dụ minh chứng cho nỗ lực giảm tải xe cá nhân và phát thải trong đô thị.
Nông – lâm nghiệp & sử dụng đất (LULUCF)
Ngành nông – lâm nghiệp đóng vai trò quan trọng trong hấp thụ carbon. Mục tiêu duy trì độ che phủ rừng khoảng 43% yêu cầu triển khai trồng rừng mới, bảo vệ rừng nguyên sinh và quản lý bền vững rừng hiện hữu. Dự án trồng rừng bền vững tại Quảng Trị đã chứng minh hiệu quả trong hấp thụ CO2 và bảo vệ đa dạng sinh học.

Quản lý rác thải & chất thải
Chuyển rác thải thành năng lượng, tuần hoàn tài nguyên và thu hồi khí mê‑tan là hướng đi quan trọng. Công nghệ xử lý rác hữu cơ để tạo điện hoặc khí sinh học không chỉ giảm phát thải mà còn tối ưu hóa sử dụng nguồn tài nguyên. Công ty TNHH Môi Trường Xanh triển khai hệ thống thu hồi khí mê‑tan từ bãi rác Đa Phước, góp phần giảm khí nhà kính và cung cấp nguồn năng lượng sạch cho địa phương.
Mỗi ngành, từ năng lượng đến quản lý chất thải, đều đòi hỏi giải pháp đặc thù và doanh nghiệp tiên phong là minh chứng sống cho khả năng thực hiện mục tiêu Net zero Việt Nam. Sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách, công nghệ và doanh nghiệp là chìa khóa để Việt Nam hướng tới tương lai carbon thấp, bền vững.
Cơ hội kinh tế & lợi ích khi đạt net zero
Chuyển đổi sang nền kinh tế xanh không chỉ là nghĩa vụ môi trường mà còn mở ra nhiều cơ hội kinh tế chiến lược. Đầu tư vào Net zero Việt Nam đồng nghĩa với việc khai thác tiềm năng công nghệ sạch, nâng tầm năng lực cạnh tranh quốc gia và bảo vệ lợi ích dài hạn.
- Thu hút dòng vốn nước ngoài vào các ngành công nghệ sạch, năng lượng tái tạo, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao trình độ công nghệ.
- Mở rộng cơ hội xuất khẩu các nguồn năng lượng tái tạo và hydro xanh, giúp Việt Nam trở thành đối tác tin cậy trong chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu.
- Giảm thiểu rủi ro tài sản bị “chìm” khi duy trì các khoản đầu tư truyền thống vào than và khí đốt, đảm bảo sự ổn định và bền vững của nền kinh tế.
- Tạo ra hàng nghìn việc làm mới trong các lĩnh vực xanh, từ sản xuất năng lượng sạch đến dịch vụ môi trường, đồng thời nâng cao chất lượng sống và sức khỏe cộng đồng.
Như vậy, hướng đi Net zero Việt Nam không chỉ là giải pháp môi trường mà còn là chiến lược kinh tế, giúp quốc gia tận dụng xu hướng chuyển dịch toàn cầu, gia tăng giá trị đầu tư và phát triển bền vững lâu dài.

Thách thức và rào cản lớn
Chuyển đổi sang Net zero Việt Nam không đơn giản chỉ là mục tiêu lý thuyết; nó đòi hỏi sự nhìn nhận thực tế về các rào cản cốt lõi đang tồn tại. Việc nhận diện đúng những thách thức giúp hoạch định giải pháp chiến lược, giảm thiểu rủi ro và tối ưu nguồn lực.
- Tài chính: Việc đạt được mục tiêu Net zero đòi hỏi nguồn vốn khổng lồ cho dự án năng lượng tái tạo, hạ tầng sạch, và cải thiện hiệu quả năng lượng. Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc nhiều vào viện trợ quốc tế, tạo áp lực lớn trong việc huy động và phân bổ nguồn lực.
- Công nghệ và hạ tầng: Lưu trữ điện năng, hệ thống truyền tải ổn định, và logistics cho năng lượng tái tạo vẫn chưa đồng bộ. Những hạn chế này làm chậm tiến trình triển khai các dự án Net zero, đặc biệt ở các vùng xa hoặc hạ tầng chưa phát triển.
- Khung pháp lý và chính sách: Hiện nay, Net zero chưa được đưa vào luật chính thức, dẫn tới nhiều lĩnh vực còn mơ hồ về quy định và ưu đãi. Điều này khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong lập kế hoạch dài hạn và đầu tư bền vững.
- Văn hóa và nhận thức: Tư duy “ít carbon” chưa phổ biến trong doanh nghiệp và cộng đồng đầu tư. Việc chuyển đổi hành vi, áp dụng công nghệ xanh vẫn còn chậm, ảnh hưởng trực tiếp tới tiến độ đạt mục tiêu Net zero.
- Rủi ro từ biến đổi khí hậu: Mực nước biển dâng, thiên tai và thời tiết cực đoan gây tác động trực tiếp tới công trình, hạ tầng và vốn đầu tư, đặt ra thách thức lớn cho chiến lược Net zero tại Việt Nam.

Hãy bắt đầu hành trình hướng tới mục tiêu carbon thấp ngay từ hôm nay. Việc áp dụng Net zero Việt Nam không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn mở ra cơ hội phát triển bền vững cho mọi ngành nghề.