Nhiệt độ tăng, mưa bão thất thường và những hiện tượng thiên nhiên cực đoan đang dần làm đảo lộn nhịp sống bình thường. Mỗi ngày, chúng ta chứng kiến những thay đổi rõ rệt trong môi trường, nông nghiệp và cả sinh hoạt thường nhật. Hiểu rõ tác động của biến đổi khí hậu giúp chúng ta chuẩn bị, ứng phó và thay đổi thói quen để thích nghi với thực tế đang diễn ra.
Khái niệm biến đổi khí hậu
Khái niệm của biến đổi khí hậu không chỉ bao gồm hiện tượng nóng lên toàn cầu mà còn phản ánh những thay đổi sâu rộng trong hệ thống khí hậu Trái Đất do con người tác động. Sự tăng nồng độ khí nhà kính, đặc biệt là CO₂ và methane, chủ yếu từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch, sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và phá rừng, đã thúc đẩy tốc độ ấm lên nhanh chóng hơn bất kỳ giai đoạn nào trong lịch sử.
Những thay đổi này còn được khuếch đại bởi các hiệu ứng hồi tiếp như băng tan, rừng khô hạn giải phóng thêm carbon, khiến hệ thống khí hậu ngày càng bất ổn. Tổ chức Y tế Thế giới đánh giá biến đổi khí hậu là mối đe dọa sức khỏe lớn nhất thế kỷ 21. Dù có giảm thiểu phát thải, các tác động lâu dài như mực nước biển dâng, đại dương ấm và acid hóa vẫn kéo dài hàng thế kỷ.

Biểu hiện của biến đổi khí hậu
Theo Luật Khí tượng Thủy văn 2015, biến đổi khí hậu là sự thay đổi khí hậu trong thời gian dài do tác động kết hợp của tự nhiên và hoạt động con người. Hiện tượng này không còn xa lạ, nhưng mức độ và tốc độ thay đổi đang ngày càng gia tăng, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống con người và hệ sinh thái.
Một trong những dấu hiệu rõ rệt là nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng. Theo Cơ quan Khí tượng Thế giới (WMO), nhiệt độ trung bình toàn cầu đã tăng khoảng 1,1 độ C so với thời kỳ tiền công nghiệp và dự báo có thể lên tới 3,2 độ C vào năm 2100 nếu khí nhà kính không được kiểm soát. Sự nóng lên này kéo theo gia tăng tần suất và cường độ các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, hạn hán, lũ lụt hay sóng nhiệt, gây thiệt hại nặng nề về người và tài sản.
Hệ sinh thái toàn cầu cũng đang chịu ảnh hưởng nặng nề. Nhiều loài động thực vật đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng khi không kịp thích nghi với thay đổi môi trường. Đồng thời, băng ở hai cực và sông băng tan chảy dẫn đến mực nước biển dâng, đe dọa các vùng ven biển và đảo nhỏ.
Ngoài ra, biến đổi khí hậu còn kéo theo hàng loạt hệ lụy: gia tăng ô nhiễm không khí, suy thoái đất, khô hạn, xói mòn, giảm năng suất nông nghiệp và thiệt hại kinh tế lớn. Những biểu hiện này không chỉ là cảnh báo mà còn là lời nhắc về nhu cầu cấp thiết của các biện pháp giảm thiểu và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Thực trạng biến đổi khí hậu
Thế giới đang trải qua những thay đổi khí hậu chưa từng có trong lịch sử loài người. Khi các nhà khoa học cảnh báo rằng Trái Đất đã vượt qua “điểm tới hạn khí hậu”, nồng độ khí nhà kính như CO₂, CH₄ và N₂O đã đạt mức cao nhất trong hàng triệu năm, tương đương thời kỳ Pliocen. Điều này đồng nghĩa với việc khí hậu thay đổi không còn là dự báo mà trở thành hiện thực, tác động trực tiếp đến mọi hệ sinh thái và đời sống con người.
Theo Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO), hoạt động đốt nhiên liệu hóa thạch, phá rừng và suy thoái các “bể chứa carbon” như rừng, đất và đại dương là nguyên nhân chính làm gia tăng lượng khí nhà kính. Khi nhiệt độ trung bình toàn cầu vượt 1,5°C so với thời kỳ tiền công nghiệp, các hệ sinh thái trọng yếu sẽ mất ổn định: rạn san hô chết hàng loạt, băng ở Greenland và Nam Cực tan nhanh, rừng Amazon suy thoái, dòng hải lưu quan trọng như AMOC có nguy cơ sụp đổ.

Hiện tượng phản ứng dây chuyền khí hậu đang hình thành khi một điểm tới hạn bị phá vỡ, kéo theo sụp đổ của các điểm khác. Năm 2025 đã chứng kiến nắng nóng kỷ lục ở Nam Âu, hạn hán nghiêm trọng tại châu Phi, lũ lụt ở Nam Á và bão lớn với tần suất tăng cao. Các dự báo cảnh báo rằng nếu xu hướng này tiếp diễn, năm 2026 có thể trở thành năm nóng nhất trong lịch sử hiện đại, đặc biệt khi El Niño quay trở lại.
Hệ quả không chỉ là nhiệt độ: biến đổi khí hậu đang đe dọa trực tiếp an ninh lương thực toàn cầu. Báo cáo của Chương trình Lương thực Thế giới (WFP) ghi nhận 319 triệu người đối mặt với mất an ninh lương thực, trong đó 44 triệu người ở mức khẩn cấp. Nắng nóng, hạn hán và mưa lũ làm giảm năng suất nông nghiệp, đứt gãy chuỗi cung ứng, đẩy giá lương thực tăng cao.
Một vòng luẩn quẩn carbon đang hình thành: rừng và đại dương mất dần khả năng hấp thụ CO₂, khiến khí thải tồn dư ngày càng tăng, Trái Đất nóng nhanh hơn, rừng dễ cháy, băng tan, khí nhà kính tăng thêm. Dù các nỗ lực chuyển đổi năng lượng xanh, bảo vệ rừng và thu giữ carbon đang được triển khai, tiến độ còn chậm so với mức cần thiết.
Thế giới đang đứng trước ngã rẽ lịch sử. Nếu con người hành động quyết liệt, vẫn có cơ hội làm chậm thay đổi khí hậu; nếu không, khí hậu thay đổi sẽ định hình một Trái Đất khắc nghiệt, với đô thị ven biển ngập nước, di cư hàng trăm triệu người và hệ sinh thái suy sụp.
Nguyên nhân gây ra biến đổi khí hậu
Hệ thống khí hậu của Trái Đất vận hành theo nhiều chu kỳ tự nhiên, từ dao động ngắn hạn như El Niño, đến những biến động kéo dài hàng thập kỷ hoặc thế kỷ. Ngoài ra, các yếu tố “bên ngoài” như thay đổi nồng độ khí nhà kính, cường độ bức xạ mặt trời, phun trào núi lửa và biến đổi quỹ đạo Trái Đất cũng tác động lên cân bằng năng lượng của khí quyển. Tuy nhiên, khi phân tích các mô hình khí hậu gần đây, những biến đổi trong hơn một thế kỷ trở lại đây chủ yếu do con người gây ra, vượt ra ngoài các biến động tự nhiên.
Gia tăng khí nhà kính do con người
Khí nhà kính như CO2, methane và dinitơ monoxide có khả năng giữ nhiệt, làm chậm quá trình tỏa nhiệt từ bề mặt Trái Đất ra vũ trụ. Trước Cách mạng Công nghiệp, lượng khí nhà kính tự nhiên giữ nhiệt giúp Trái Đất ấm hơn khoảng 33°C so với khi không có khí nhà kính.
Tuy nhiên, hoạt động khai thác và đốt nhiên liệu hóa thạch từ năm 1750 đã khiến nồng độ CO2 tăng 45%, methane tăng 160%, vượt mức bất kỳ thời kỳ nào trong 800.000 năm qua. Ngày nay, ngành điện lực, nông nghiệp, công nghiệp và vận tải chiếm phần lớn lượng khí nhà kính phát thải. Phá rừng và các quá trình công nghiệp cũng bổ sung CO2, trong khi chăn nuôi, phân bón và khai thác tài nguyên thiên nhiên tạo ra methane và dinitơ monoxide.

Mặc dù đất rừng và đại dương vẫn đóng vai trò là bể chứa carbon, hấp thụ khoảng 29% khí CO2 và 20–30% khí thải từ con người hàng năm, sự gia tăng khí thải vẫn vượt khả năng cân bằng tự nhiên, tạo ra mất cân bằng bức xạ, là nguyên nhân trực tiếp thúc đẩy biến đổi khí hậu.
Ảnh hưởng từ sol khí và thay đổi bề mặt
Sol khí, bao gồm các hạt mịn từ đốt nhiên liệu, vừa gây ô nhiễm, vừa ảnh hưởng đến khí hậu thông qua tán xạ ánh sáng và hình thành mây. Một số loại sol khí có tác dụng làm mát tạm thời, nhưng carbon đen bám trên băng tuyết lại làm hấp thụ năng lượng mặt trời, tăng tốc tan chảy băng và góp phần làm ấm toàn cầu. Song song, thay đổi bề mặt đất do phá rừng và mở rộng nông nghiệp làm thay đổi độ phản chiếu ánh sáng, tốc độ bốc hơi và mô hình gió, từ đó tác động lên nhiệt độ khu vực và toàn cầu.
Các yếu tố tự nhiên không còn chi phối
Hoạt động núi lửa và biến đổi cường độ mặt trời có thể tác động ngắn hạn nhưng không giải thích được xu hướng ấm lên kéo dài. Các mô hình khí hậu cho thấy chỉ khi tính đến khí nhà kính tăng do con người, mới có thể mô phỏng chính xác sự thay đổi nhiệt độ tầng đối lưu và tầng bình lưu như quan sát thực tế.
Phản hồi khí hậu
Biến đổi khí hậu còn được khuếch đại thông qua các phản hồi tự củng cố: băng biển tan giảm khả năng phản xạ, nhiệt độ cao hơn làm khí quyển chứa nhiều hơi nước hơn, và thay đổi mây ảnh hưởng đến bức xạ. Đồng thời, sự biến đổi này có thể giải phóng thêm CO2 và methane từ đất và băng vĩnh cửu, tạo vòng xoáy tăng ấm toàn cầu.
Tổng hợp lại, biến đổi khí hậu là hệ quả của sự tương tác giữa khí nhà kính do con người phát thải, thay đổi bề mặt đất, ảnh hưởng từ sol khí, và các phản hồi tự nhiên, vượt xa những biến động khí hậu tự nhiên, khiến Trái Đất ngày càng ấm lên với tốc độ chưa từng có trong lịch sử hiện đại.
Hậu quả của biến đổi khí hậu
Môi trường tự nhiên chịu biến đổi mạnh
Biến đổi khí hậu đang tạo ra những thay đổi đáng kể trong môi trường tự nhiên, từ đại dương, băng đến thời tiết. Những nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng hạn hán, sóng nhiệt và hiện tượng cực đoan xuất hiện với tần suất cao hơn kể từ thập niên 1950. Các mùa gió mùa ở Ấn Độ và Đông Á ngày càng cực đoan, trong khi các cơn bão nhiệt đới có sức gió mạnh hơn và lượng mưa lớn hơn.
Mực nước biển dâng cao, chủ yếu do băng ở Greenland và Nam Cực tan chảy, đã tăng trung bình 3,1 mm mỗi năm giai đoạn 1993–2017. Dự báo đến năm 2100, mực nước biển có thể dâng 61–110 cm, thậm chí 2 mét trong kịch bản phát thải cao, đe dọa hệ sinh thái ven biển và các đảo thấp.

Đại dương và băng tan
Băng biển Bắc Cực mỏng đi và thu hẹp đáng kể, khiến vùng cực trở nên nhạy cảm trước các dị thường khí quyển. Đại dương ấm lên và acid hóa, làm giảm nồng độ oxy và mở rộng các vùng chết, ảnh hưởng nghiêm trọng đến san hô, cá và tảo biển. Các phiến băng Greenland và Tây Nam Cực đối diện nguy cơ tan chảy nhanh nếu nhiệt độ tiếp tục tăng, bất chấp những biện pháp giảm nhiệt toàn cầu. Biến đổi khí hậu kéo dài hàng thế kỷ đến thiên niên kỷ, vì CO2 tồn tại lâu và đại dương hấp thụ chậm, khiến các hệ sinh thái vẫn bị tác động lâu dài.
Sinh vật và hệ sinh thái
Sự thay đổi nhiệt độ và thời tiết cực đoan khiến nhiều loài phải di cư về vùng cực hoặc cao nguyên. Nhiệt độ ấm lên và CO2 cao kéo dài mùa sinh trưởng, nhưng sóng nhiệt và hạn hán làm giảm năng suất hệ sinh thái ở nhiều khu vực. Vùng khô hạn lan rộng, sa mạc mở rộng, nhiều loài tuyệt chủng. Trong đại dương, sóng nhiệt và acid hóa ảnh hưởng đến sinh vật tạo vỏ, san hô, tảo, làm xáo trộn chuỗi thức ăn và phá vỡ hệ sinh thái ven biển.
Con người và xã hội
Biến đổi khí hậu tác động trực tiếp đến sức khỏe, lương thực và kinh tế. Nhiệt độ cao và thời tiết cực đoan gây thương tật, tử vong và bùng phát bệnh truyền nhiễm như sốt xuất huyết, sốt rét. Trẻ em, người già và nhóm dễ tổn thương là đối tượng chịu ảnh hưởng nặng nhất. Sản lượng ngô, lúa mì, đậu nành giảm trên toàn cầu, làm gia tăng nguy cơ thiếu đói cho 183 triệu người, chủ yếu ở khu vực thu nhập thấp. Các cộng đồng ven biển và đảo thấp đối diện ngập lụt, mất nhà ở, thậm chí trở nên vô quốc tịch, trong khi xung đột tài nguyên, di cư môi trường và bất bình đẳng kinh tế ngày càng trầm trọng.
Kinh tế toàn cầu
Thiệt hại kinh tế từ biến đổi khí hậu có thể rất nghiêm trọng, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển. Ngân hàng Thế giới dự báo đến năm 2030, hơn 120 triệu người có thể rơi vào cảnh nghèo khổ, bất bình đẳng kinh tế và xã hội sẽ gia tăng, trong khi các rủi ro liên quan tới thiên tai và mực nước biển dâng cao vẫn tiếp diễn, tạo áp lực lâu dài lên hạ tầng và nguồn lực con người.
Biện pháp giảm thiểu biến đổi khí hậu
Biến đổi khí hậu đang diễn ra với tốc độ nhanh chóng, đe dọa hệ sinh thái, sức khỏe con người và nền kinh tế toàn cầu. Để hạn chế những tác động nghiêm trọng này, giảm thiểu khí nhà kính là yếu tố then chốt. Hiệp định Paris đặt mục tiêu giới hạn mức ấm lên toàn cầu dưới 2°C, nhưng nếu chỉ thực hiện các cam kết hiện tại, mức tăng vẫn vượt xa mục tiêu.
Điều này đòi hỏi nỗ lực toàn diện trong nhiều lĩnh vực: năng lượng, nông lâm nghiệp, công nghiệp, xây dựng và vận tải. Các kịch bản giảm phát thải mạnh mẽ đều nhấn mạnh cần đạt lượng khí thải ròng bằng 0 vào giữa thế kỷ, kết hợp với các giải pháp tăng cường hấp thu carbon từ đất, rừng và đại dương.
Năng lượng sạch làm nền tảng
Chuyển đổi sang năng lượng tái tạo là trung tâm của mọi chiến lược giảm thiểu. Năng lượng gió, mặt trời, sinh học và địa nhiệt có thể thay thế dần nhiên liệu hóa thạch, vốn chiếm đến 80% nguồn cung toàn cầu. Các quốc gia cần ưu tiên đầu tư mạnh mẽ vào điện gió và mặt trời, đồng thời phát triển hệ thống lưu trữ năng lượng và cải thiện truyền tải điện để giải quyết vấn đề biến động sản lượng. Khi năng lượng sạch trở thành nguồn điện chủ đạo, lượng phát thải CO2 giảm đáng kể, đồng thời giảm số người tử vong do ô nhiễm không khí và nâng cao an ninh năng lượng.
Trong bối cảnh sản lượng điện mặt trời và gió có tính biến động cao, việc đầu tư vào giải pháp lưu trữ năng lượng Wenergy trở thành bước đi then chốt. Hệ thống lưu trữ thông minh này giúp tích trữ điện dư thừa vào thời điểm năng lượng tái tạo đạt đỉnh, sau đó cung cấp khi nhu cầu tăng hoặc sản lượng giảm, từ đó đảm bảo mạng lưới điện luôn cân bằng và ổn định. Nhờ khả năng tối ưu hóa nguồn điện sạch, giải pháp lưu trữ năng lượng Wenergy không chỉ giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch mà còn nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, góp phần giảm phát thải CO2, cải thiện chất lượng không khí và củng cố an ninh năng lượng cho các đô thị và khu công nghiệp.

Hiệu quả năng lượng – giảm nhu cầu, tăng hiệu quả
Bên cạnh nguồn cung, việc giảm nhu cầu năng lượng cũng đóng vai trò quan trọng. Trong vận tải, chuyển sang xe điện, xe buýt và tàu hỏa hiệu quả giúp cắt giảm khí thải. Trong công nghiệp và xây dựng, thiết kế sản phẩm tiết kiệm năng lượng, cải thiện động cơ và hệ thống sưởi, cùng các tòa nhà sử dụng máy bơm nhiệt hiệu quả sẽ giảm đáng kể nhu cầu năng lượng và khí thải liên quan. Việc kết hợp giữa giảm tiêu thụ và tăng hiệu quả năng lượng mang đến giải pháp linh hoạt, hỗ trợ các nguồn năng lượng tái tạo hoạt động ổn định hơn.
Nông nghiệp, lâm nghiệp và cô lập carbon
Nông nghiệp và lâm nghiệp chiếm phần lớn phát thải khí nhà kính và chịu tác động trực tiếp từ biến đổi khí hậu. Bảo vệ rừng hiện có, trồng lại rừng, cải thiện quản lý đất nông nghiệp và tăng năng suất cây trồng giúp giảm lượng khí thải từ ngành này. Cô lập carbon thông qua đất, rừng, và các bể chứa tự nhiên khác có thể hấp thu phần CO2 dư thừa. Các công nghệ thu hồi và lưu trữ carbon (CCS) kết hợp với năng lượng sinh học còn hứa hẹn mang lại phát thải ròng âm, góp phần quan trọng vào mục tiêu hạn chế ấm lên toàn cầu.
Cân bằng giữa giảm thiểu và thích nghi
Giải pháp giảm thiểu không thể tách rời khả năng thích nghi. Khi biến đổi khí hậu diễn ra, các biện pháp thích nghi như quản lý ngập lụt, cải thiện canh tác nông nghiệp, bảo vệ hệ sinh thái và thiết kế đô thị thông minh giúp giảm thiểu rủi ro trước mắt. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thích nghi thường mang lại lợi ích tức thì nhưng cũng có thể làm tăng nhu cầu năng lượng, do đó phải kết hợp hài hòa với các biện pháp giảm thiểu dài hạn để đạt hiệu quả tối ưu.
Biến đổi khí hậu ở Việt Nam
Trong nửa thế kỷ qua, biến đổi khí hậu đã tác động rõ rệt đến Việt Nam. Giai đoạn 1958-2018, nhiệt độ trung bình cả nước đã tăng khoảng 0,89°C, tương ứng 0,15°C mỗi thập kỷ. Lượng mưa trung bình năm tăng 2,1%, tập trung nhiều ở Nam Trung Bộ, trong khi Bắc Bộ và Tây Nguyên giảm nhẹ. Các hiện tượng cực đoan như bão mạnh, nắng nóng, hạn hán gia tăng, ngày rét đậm, rét hại giảm, và mưa cực đoan xuất hiện nhiều hơn. Mực nước biển trung bình tăng 2,74 mm/năm, riêng giai đoạn 1993-2018 tăng 3,0 mm/năm, đe dọa nghiêm trọng vùng ven biển và đồng bằng thấp.
Theo kịch bản biến đổi khí hậu mới nhất (2020), Việt Nam dự báo nhiệt độ trung bình năm sẽ tăng từ 1,2–2,4°C vào cuối thế kỷ theo kịch bản trung bình, và 3,2–4,2°C theo kịch bản cao. Bắc Bộ chịu ảnh hưởng lớn hơn Nam Bộ, với xu hướng gia tăng nhiệt độ cực trị.
Lượng mưa dự kiến tăng 10-25%, có nơi Đông Bắc vượt 40%, làm gia tăng mưa cực đoan 10–70% so với giai đoạn cơ sở 1986-2005. Bão mạnh và rất mạnh xuất hiện nhiều hơn, gió mùa hè kéo dài, hạn hán nghiêm trọng và số ngày nắng nóng tăng. Nếu mực nước biển dâng 100 cm, khoảng 47,3% diện tích Đồng bằng sông Cửu Long và 17,2% TP. Hồ Chí Minh đối mặt nguy cơ ngập nghiêm trọng.

Tác động tới tài nguyên và môi trường
Tài nguyên nước bị suy giảm, dòng chảy mùa khô giảm, hạn hán và xâm nhập mặn ngày càng sâu. Lũ lớn mùa mưa có xu hướng tăng, gây thiệt hại và thay đổi các hệ sinh thái sông ngòi.
Đất đai bị khô cằn, xói mòn, sạt lở gia tăng do hạn hán kéo dài kết hợp mưa lớn. Ngập do nước biển dâng đe dọa vùng đồng bằng và ven biển.
Rừng và sinh vật chịu áp lực nghiêm trọng. Nắng nóng làm tăng nguy cơ cháy rừng, sâu bệnh phát triển, ảnh hưởng đến đa dạng sinh học, năng suất gỗ và các sản phẩm rừng.
Biển và hải đảo chịu tác động trực tiếp. Nhiệt độ nước biển tăng thay đổi mùa sinh trưởng, bùng phát động thực vật phù du, axit hóa đại dương, phá hủy rạn san hô, thảm cỏ và nguồn lợi cá.
Khoáng sản chịu tác động từ nước biển dâng, gây ngập, nhiễm mặn, nhiễm phèn, làm tăng chi phí khai thác.
Đa dạng sinh học thay đổi cấu trúc và vùng phân bố các loài, suy giảm các hệ sinh thái ven biển và rừng ngập mặn.
Ảnh hưởng tới nông nghiệp và nông thôn
Trồng trọt: Năng suất lúa và ngô dự kiến giảm mạnh, lên tới 32,9% vào 2050. Nếu nước biển dâng 100 cm, 32,2% diện tích đất nông nghiệp có nguy cơ ngập.
Chăn nuôi: Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến chất lượng thức ăn, gia tăng dịch bệnh, làm giảm số lượng gia súc.
Lâm nghiệp: Nguy cơ cháy rừng và sâu bệnh tăng, tác động đến năng suất rừng trồng và phân bố đa dạng sinh học.
Thủy sản: Xâm nhập mặn làm giảm diện tích nuôi trồng nước ngọt, ảnh hưởng môi trường sinh thái và đa dạng sinh học.
Hạ tầng, đô thị và du lịch
Giao thông vận tải: Bão, mưa lớn gây ngập, xói lở, làm hư hỏng đường bộ, đường sắt, cảng, ảnh hưởng tới hoạt động hàng không và thủy nội địa. Đồng bằng và miền núi chịu rủi ro cao nhất.
Đô thị và nhà ở: Ngập lụt do mưa cực đoan và nước biển dâng, đặc biệt tại TP. Hồ Chí Minh, Cần Thơ, các thành phố ven biển miền Trung. Biến đổi khí hậu còn tác động đến nguồn nước, hệ thống cấp nước và chất lượng sống.
Du lịch: Tài nguyên, hạ tầng và dịch vụ du lịch bị tổn hại, các cơ sở lưu trú, khu vui chơi giải trí xuống cấp. Biến đổi khí hậu còn gián tiếp ảnh hưởng giao thông, năng lượng, quản lý nước, sử dụng đất, tác động đến toàn bộ ngành du lịch.
Tổn thất kinh tế và xã hội
Giai đoạn 2011-2020, thiên tai gây thiệt hại khoảng 10 tỷ USD, trung bình 2,4 tỷ USD mỗi năm, tương đương 0,8% GDP. Hơn 2.000 người tử vong, hàng nghìn người bị thương hoặc mất tích, hơn 204 nghìn ha rừng bị phá hủy. Nếu không ứng phó kịp thời, đến 2050, nước biển dâng và biến đổi khí hậu xấu nhất có thể khiến 3,1 triệu người phải di cư nội địa, tổn thất nông nghiệp 43 tỷ USD, hơn 35% công trình ven biển bị xói mòn, 42% khách sạn ven biển chịu nguy cơ sạt lở.

Tác động đến sức khỏe và cộng đồng
Biến đổi khí hậu làm tăng nguy cơ bệnh truyền nhiễm, đặc biệt ở trẻ em, người già, phụ nữ mang thai và người mắc bệnh mãn tính. Nhiệt độ tăng 1°C làm tỷ lệ nhập viện do bệnh hô hấp ở trẻ dưới 5 tuổi tăng 3,8%. Bệnh dịch như sốt xuất huyết, tiêu chảy, viêm não, cúm A, Zika dễ bùng phát. Ngoài ra, thiên tai gây di cư, sang chấn tâm lý, mất văn hóa và tri thức địa phương.
Nỗ lực thích ứng và ứng phó
Việt Nam đã triển khai nhiều biện pháp thích ứng với biến đổi khí hậu:
- Giám sát và cảnh báo sớm: Hệ thống dự báo bão, áp thấp, sóng thần, tai biến địa chất và bản đồ phân vùng thiên tai được phát triển.
- Ứng phó thiên tai và chống ngập: Củng cố đê sông, đê biển, hồ chứa; xây dựng hệ thống tiêu thoát nước; quy hoạch di dời dân cư vùng nguy hiểm.
- An ninh lương thực và nước: Chuyển đổi cơ cấu cây trồng, phát triển giống chịu biến đổi khí hậu, cải tạo thủy lợi, ưu tiên vốn đầu tư cho nông nghiệp thích ứng.
- Cộng đồng thích ứng: Nâng cao nhận thức, sức khỏe, giáo dục, sinh kế bền vững; phát huy kinh nghiệm địa phương.
- Bảo tồn rừng và đa dạng sinh học: Trồng rừng ngập mặn, phục hồi rừng phòng hộ ven biển, bảo vệ hệ sinh thái và tăng trữ lượng các-bon rừng.
Những nỗ lực này là nền tảng quan trọng giúp Việt Nam giảm thiểu tác động và tổn thất do biến đổi khí hậu, bảo vệ môi trường, cộng đồng và phát triển bền vững trong tương lai.
Hãy chủ động thay đổi lối sống và cách sử dụng tài nguyên để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Mỗi hành động nhỏ hôm nay tạo nên khác biệt lớn cho tương lai.