Ngành chăn nuôi tại Việt Nam mỗi năm phát thải khoảng 15 – 18,5 triệu tấn CO₂ tương đương (CO₂e), chiếm gần 19% tổng lượng phát thải khí nhà kính của toàn ngành nông nghiệp. Phần lớn lượng phát thải này đến từ khí mê-tan (CH₄) sinh ra trong quá trình tiêu hóa của động vật nhai lại và từ việc phân hủy chất thải chăn nuôi. Trong bối cảnh áp lực giảm phát thải ngày càng gia tăng, Kiểm kê Khí nhà kính trong Chăn nuôi trở thành công cụ then chốt giúp nhận diện nguồn phát thải, tối ưu quy trình và thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững.
Kiểm kê Khí nhà kính trong Chăn nuôi là gì?
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, Kiểm kê Khí nhà kính trong Chăn nuôi trở thành bước đi nền tảng để ngành này chuyển hướng sang phát triển bền vững. Đây là quá trình đo lường, đánh giá và tính toán lượng khí gây hiệu ứng nhà kính (CO₂, CH₄, N₂O) phát sinh từ các hoạt động chăn nuôi – từ tiêu hóa của vật nuôi, quản lý chất thải đến sản xuất và vận chuyển thức ăn.
Mục tiêu của kiểm kê không chỉ nhằm xác định mức độ phát thải mà còn giúp doanh nghiệp và nông hộ chăn nuôi xây dựng lộ trình giảm phát thải phù hợp, cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên và giảm chi phí vận hành. Dù hiện Việt Nam chưa bắt buộc kiểm kê khí nhà kính trong chăn nuôi, song với cam kết Net-zero vào năm 2050, việc này sớm muộn sẽ trở thành yêu cầu pháp lý.
Quy trình kiểm kê bao gồm:
- Xác định nguồn phát thải: khí CH₄ từ tiêu hóa, CH₄ và N₂O từ chất thải, CO₂ từ sản xuất thức ăn và vận chuyển.
- Thu thập dữ liệu: về số lượng vật nuôi, khẩu phần ăn, hệ thống xử lý phân, năng lượng tiêu thụ.
- Tính toán phát thải: bằng các công cụ như GLEAM (FAO) hoặc hướng dẫn IPCC.
- Báo cáo và đề xuất: tổng hợp kết quả, nhận diện rủi ro và giải pháp giảm phát thải.

Theo OECD, nhờ kiểm kê bài bản, doanh nghiệp có thể giảm 10–20% lượng phát thải và tiết kiệm 5–10% chi phí vận hành nhờ tối ưu hóa quy trình và ứng dụng năng lượng tái tạo.
Lợi ích của việc Kiểm kê và giảm thiểu Khí nhà kính trong Chăn nuôi
Việc Kiểm kê Khí nhà kính trong Chăn nuôi không chỉ là bước đáp ứng yêu cầu quản lý môi trường, mà còn mở ra hướng phát triển bền vững cho toàn ngành. Khi quá trình phát thải được đo lường, doanh nghiệp có thể xác định chính xác nguồn phát sinh, tối ưu quy trình sản xuất và xây dựng hình ảnh xanh – có trách nhiệm với xã hội.
Lợi ích môi trường:
- Giảm đáng kể lượng khí CH₄, N₂O phát thải, góp phần kiềm chế biến đổi khí hậu toàn cầu.
- Hạn chế ô nhiễm đất và nước do chất thải chưa qua xử lý.
- Tăng khả năng phục hồi hệ sinh thái và thích ứng với các hiện tượng thời tiết cực đoan.
Lợi ích kinh tế – doanh nghiệp:
- Tối ưu chi phí năng lượng nhờ tận dụng biogas và các nguồn tái tạo.
- Cải thiện năng suất, sức khỏe đàn vật nuôi, giảm rủi ro dịch bệnh.
- Tăng lợi thế cạnh tranh, dễ dàng đạt chứng nhận môi trường và tiếp cận thị trường xuất khẩu.
Lợi ích xã hội:
- Góp phần thúc đẩy kinh tế nông thôn theo hướng xanh và tuần hoàn.
- Tạo việc làm mới trong lĩnh vực năng lượng sạch, quản lý chất thải.
- Nâng cao nhận thức cộng đồng về phát triển nông nghiệp bền vững.
Nguyên tắc kiểm kê khí nhà kính trong lĩnh vực chăn nuôi
Theo Thông tư 19/2024/TT-BNNPTNT ban hành ngày 03/12/2024, việc Kiểm kê Khí nhà kính trong Chăn nuôi được quy định với hệ thống nguyên tắc kỹ thuật chặt chẽ nhằm bảo đảm độ chính xác, minh bạch và khả năng so sánh giữa các kỳ báo cáo. Đây là nền tảng quan trọng để ngành chăn nuôi tiến tới giảm phát thải bền vững, phù hợp với cam kết quốc gia về trung hòa carbon.
Cụ thể, quá trình kiểm kê, đo đạc và báo cáo cần tuân thủ 5 nguyên tắc chính:
- Tính đầy đủ: Bao quát toàn bộ nguồn phát thải và hấp thụ khí nhà kính trong hoạt động chăn nuôi; dữ liệu được thu thập liên tục, không bị gián đoạn.
- Tính nhất quán: Giữ sự thống nhất trong phương pháp giám sát, tính toán và báo cáo giữa các giai đoạn để đảm bảo so sánh được kết quả theo thời gian.
- Tính minh bạch: Mọi số liệu, giả định và hệ số phát thải đều được giải thích, trích dẫn rõ nguồn, lưu trữ đầy đủ để đảm bảo tính tin cậy.
- Tính chính xác: Áp dụng phương pháp luận chuẩn mực, hạn chế tối đa sai lệch trong tính toán nhằm phản ánh trung thực mức phát thải thực tế.
- Tính so sánh được: Dữ liệu và kết quả giữa các cơ sở, vùng hoặc năm phải có cùng phương pháp luận và tiêu chí, tạo cơ sở cho đánh giá tổng thể toàn ngành.

Song song, hoạt động thẩm định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính cần đảm bảo tính độc lập và tính công bằng, giúp quy trình đánh giá khách quan, minh bạch và phù hợp với chuẩn quốc tế. Những nguyên tắc này không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là nền tảng để ngành chăn nuôi Việt Nam hướng tới phát triển xanh và giảm phát thải hiệu quả.
Quy trình Kiểm kê Khí nhà kính trong Chăn nuôi
Để Kiểm kê Khí nhà kính trong Chăn nuôi đạt độ chính xác và giá trị ứng dụng cao, cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ, đảm bảo dữ liệu thu thập được phản ánh đúng thực tế hoạt động. Dưới đây là các giai đoạn cơ bản:
1. Xác định nguồn phát thải chủ yếu
- Tiêu hóa kỵ khí: Động vật nhai lại (bò, trâu, dê…) thải ra CH₄ trong quá trình lên men dạ cỏ.
- Quản lý phân chuồng: Xử lý chất thải không đúng kỹ thuật gây phát sinh CH₄ và N₂O.
- Sản xuất – vận chuyển thức ăn: Quá trình tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch tạo ra CO₂ đáng kể.
2. Thu thập và chuẩn hóa dữ liệu
- Ghi nhận số lượng, chủng loại vật nuôi và chế độ dinh dưỡng.
- Xác định loại thức ăn, khối lượng tiêu thụ và hình thức quản lý phân thải.
- Đo lường mức năng lượng sử dụng trong sản xuất và vận chuyển.
3. Tính toán lượng phát thải khí nhà kính
- Áp dụng các công cụ như IPCC Guidelines hoặc GLEAM để định lượng.
- Phân tích từng loại khí (CO₂, CH₄, N₂O) theo hoạt động cụ thể.
- Đánh giá mức đóng góp của từng nguồn phát thải vào tổng lượng khí nhà kính.

4. Báo cáo kết quả và đề xuất giải pháp
- Tổng hợp dữ liệu, xác định các điểm phát thải trọng yếu.
- Đưa ra giải pháp tối ưu: cải tiến khẩu phần ăn, nâng cấp hệ thống xử lý phân, tận dụng năng lượng biogas.
Một quy trình kiểm kê chuẩn xác không chỉ giúp doanh nghiệp minh bạch hóa hoạt động môi trường mà còn mở ra hướng giảm phát thải bền vững trong ngành chăn nuôi.
Các Giải pháp giảm thiểu Khí nhà kính trong Chăn nuôi
Đổi mới công nghệ và mô hình chăn nuôi
Chăn nuôi khép kín, chuồng lạnh hoặc sàn chuồng tự động giúp kiểm soát tốt hơn môi trường nuôi và giảm phát thải khí.
- Ứng dụng công nghệ IoT để giám sát khí thải, nhiệt độ, độ ẩm trong chuồng trại.
- Lựa chọn giống vật nuôi có khả năng chuyển hóa thức ăn hiệu quả, hạn chế sinh khí methane.
- Tăng cường tự động hóa nhằm giảm tiêu hao năng lượng và tối ưu hiệu suất sản xuất.
Quản lý và tái chế chất thải chăn nuôi
Chất thải là nguồn phát sinh khí nhà kính lớn nhất trong chăn nuôi. Việc xử lý và tái chế hiệu quả mang lại lợi ích kép: giảm ô nhiễm và tận dụng năng lượng.
- Hệ thống biogas: xử lý phân thải, thu hồi khí sinh học làm nhiên liệu thay thế.
- Ủ phân hữu cơ: biến phụ phẩm thành nguồn phân bón chất lượng cao cho nông nghiệp.
- Xử lý nước thải sinh học: kết hợp màng lọc và tái sử dụng, giảm phát thải nitơ oxit.
Tối ưu dinh dưỡng để giảm phát sinh khí
Khẩu phần ăn ảnh hưởng trực tiếp đến lượng khí methane sinh ra từ dạ cỏ.
- Giảm tỷ lệ thức ăn thô xơ, tăng nguồn đạm và tinh bột dễ tiêu.
- Bổ sung enzyme, probiotic và các chất ức chế sinh methane.
- Sử dụng phụ gia tự nhiên như dầu dừa, dầu cọ để cải thiện tiêu hóa và giảm lên men đường ruột.

Chuyển đổi sang năng lượng sạch trong sản xuất
Ứng dụng năng lượng tái tạo giúp giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
- Lắp đặt điện mặt trời áp mái cho chuồng trại và khu xử lý chất thải.
- Tận dụng biogas làm nguồn đun, sưởi, phát điện tại chỗ.
- Kết hợp pin lưu trữ năng lượng để duy trì hoạt động ổn định, hướng tới mô hình “trang trại không phát thải”.
Đầu tư cho kiểm kê khí nhà kính hôm nay chính là đầu tư cho tương lai nông nghiệp xanh. Hãy bắt đầu từ những thay đổi nhỏ để tạo nên tác động lớn và lâu dài.