Home » Tấm xốp XPS: Xu hướng vật liệu cách nhiệt thế hệ mới

Tấm xốp XPS: Xu hướng vật liệu cách nhiệt thế hệ mới

by An Thanh

Nhu cầu tiết kiệm năng lượng và kiểm soát nhiệt đang định hình lại cách lựa chọn vật liệu trong xây dựng hiện đại. Những công trình thông minh không chỉ chú trọng thiết kế mà còn ưu tiên vật liệu giúp giảm thất thoát nhiệt và chi phí vận hành lâu dài. Trong xu thế đó, tấm xốp XPS nổi lên như giải pháp cách nhiệt hiệu quả, đáp ứng đồng thời yêu cầu kỹ thuật và tính bền vững.

Cấu tạo và nguyên lý cách nhiệt, cách âm của tấm xốp XPS

Cấu tạo

Tấm xốp XPS (Extruded Polystyrene) được sản xuất bằng công nghệ ép đùn hiện đại, tạo nên cấu trúc vật liệu đồng nhất và khép kín. Chính cấu tạo này giúp XPS vượt trội so với nhiều vật liệu cách nhiệt truyền thống.

  • Lõi polystyrene nguyên sinh được nung chảy và ép đùn liên tục
  • Cấu trúc ô kín (closed-cell) phân bố đều, mật độ cao
  • Bề mặt phẳng, cứng, ít lỗ hở, hạn chế thấm nước và thoát nhiệt
  • Không chứa sợi rỗng nên ổn định lâu dài, ít suy giảm hiệu suất

Nhờ cấu trúc đặc biệt này, tấm xốp XPS duy trì khả năng cách nhiệt ổn định trong suốt vòng đời sử dụng, góp phần giảm nhu cầu làm mát và sưởi ấm cho công trình.

tấm xốp XPS
Tấm xốp XPS (Extruded Polystyrene) được sản xuất bằng công nghệ ép đùn hiện đại, tạo nên cấu trúc vật liệu đồng nhất và khép kín

Nguyên lý cách nhiệt, cách âm

Nguyên lý cách nhiệt của tấm xốp XPS dựa trên việc “nhốt” không khí đứng yên bên trong các ô kín siêu nhỏ. Không khí là chất dẫn nhiệt kém, vì vậy dòng nhiệt truyền qua vật liệu bị chặn lại đáng kể. Điều này giúp công trình hạn chế thất thoát nhiệt, giảm tiêu thụ điện năng cho điều hòa và thiết bị sưởi – yếu tố trực tiếp làm giảm phát thải khí nhà kính.

Về cách âm, cấu trúc ô kín kết hợp với độ cứng cao giúp tấm xốp XPS hấp thụ và làm suy giảm năng lượng sóng âm, đặc biệt là tiếng ồn tần số trung bình và thấp. Khi được ứng dụng đúng kỹ thuật, XPS góp phần tạo môi trường sống yên tĩnh hơn, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, phù hợp với định hướng xây dựng xanh và phát triển bền vững.

Thông số kỹ thuật tấm xốp XPS

Thông số kỹ thuật cốt lõi

  • Tỷ trọng: 32–50 kg/m³, có thể cao hơn với các ứng dụng chịu tải đặc biệt
  • Hệ số dẫn nhiệt (K-factor): 0.028–0.035 W/m.K, mức rất thấp giúp cách nhiệt hiệu quả
  • Khả năng chịu nén: 150–700 kPa, tương đương 15–70 tấn/m², phù hợp cả sàn và mái
  • Hấp thụ nước: dưới 1%, hạn chế suy giảm hiệu suất theo thời gian
  • Điểm nóng chảy: từ 87°C đến trên 200°C tùy chủng loại
  • Nhiệt độ làm việc ổn định: -50°C đến 75°C

Kích thước sản xuất phổ biến

  • Độ dày: 20–100 mm hoặc lớn hơn theo yêu cầu
  • Chiều rộng: 600 mm, 1200 mm, 1210 mm
  • Chiều dài: 1200–2500 mm
tấm xốp XPS
Tấm xốp XPS có độ dày: 20-100 mm hoặc lớn hơn theo yêu cầu

Ưu điểm của tấm xốp XPS

Những ưu điểm dưới đây lý giải vì sao XPS ngày càng được ưu tiên trong các giải pháp xây dựng thích ứng với biến đổi khí hậu.

  • Cách nhiệt ổn định theo thời gian: Cấu trúc ô kín giúp XPS duy trì hệ số cách nhiệt lâu dài, hạn chế thất thoát nhiệt, giảm nhu cầu sử dụng điều hòa và thiết bị sưởi – nguồn phát thải lớn trong công trình.
  • Khả năng chịu tải cao, không xẹp lún: XPS giữ nguyên hình dạng và tính năng ngay cả khi chịu áp lực lớn, phù hợp cho sàn, mái, nền móng mà không làm suy giảm hiệu suất cách nhiệt.
  • Chống ẩm, chống mốc hiệu quả: Đặc tính kháng nước giúp vật liệu ổn định trong điều kiện khí hậu nóng ẩm của Việt Nam, hạn chế hư hỏng và phát sinh vi sinh gây xuống cấp công trình.
  • Thi công nhanh, giảm tải kết cấu: Trọng lượng nhẹ giúp rút ngắn thời gian thi công, đồng thời giảm tải cho móng và khung kết cấu, tối ưu thiết kế tổng thể.
  • Hiệu quả kinh tế dài hạn: Tuổi thọ cao, ít bảo trì và ít phải thay thế giúp giảm chi phí vòng đời, đồng thời gián tiếp giảm phát thải từ hoạt động sửa chữa, cải tạo trong tương lai.

Nhược điểm của tấm xốp XPS

Tấm xốp XPS nổi bật về khả năng cách nhiệt và độ bền, tuy nhiên vẫn tồn tại một số điểm hạn chế mà chủ đầu tư và kiến trúc sư cần đánh giá kỹ trước khi áp dụng đại trà:

  • Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn EPS
    So với EPS, giá thành của tấm xốp XPS thường cao hơn do quy trình sản xuất khép kín và cấu trúc ô kín đặc biệt. Điều này có thể làm tăng tổng chi phí vật liệu, nhất là với các dự án quy mô lớn hoặc cần tối ưu ngân sách ngắn hạn.
  • Hiệu quả cách âm chưa tối ưu khi sử dụng đơn lẻ
    XPS tập trung mạnh vào cách nhiệt và chống ẩm, nhưng khả năng tiêu âm không phải thế mạnh. Nếu công trình yêu cầu cao về cách âm, XPS cần được kết hợp thêm các lớp vật liệu chuyên dụng khác.
  • Yêu cầu bổ sung giải pháp chống cháy
    Bản thân tấm xốp XPS không phải vật liệu chống cháy hoàn toàn, do đó cần kết hợp lớp phủ hoặc hệ giải pháp chống cháy phù hợp để đáp ứng tiêu chuẩn an toàn công trình.
  • Hạn chế trong các hạng mục trang trí nhẹ
    Do đặc tính cơ học và mục đích kỹ thuật, XPS không phù hợp cho các ứng dụng thiên về trang trí mỏng, nhẹ hoặc yêu cầu tính thẩm mỹ bề mặt cao.
tấm xốp XPS
So với EPS, giá thành của tấm xốp XPS thường cao hơn do quy trình sản xuất khép kín và cấu trúc ô kín đặc biệt

So sánh tấm xốp XPS với EPS, PU, Rockwool

Tấm xốp XPS đang được xem là giải pháp cân bằng giữa hiệu quả kỹ thuật, độ bền và khả năng giảm phát thải gián tiếp thông qua tiết kiệm năng lượng. Để đánh giá đúng vai trò của XPS, cần đặt nó trong so sánh với các vật liệu phổ biến như EPS, PU và Rockwool.

Tiêu chíTấm xốp XPSEPSPURockwool
Khả năng cách nhiệtRất tốt, ổn định lâu dàiTốt nhưng giảm dần theo thời gianRất caoTrung bình
Chịu lựcCao, phù hợp sàn mái, nềnThấp, dễ biến dạngTrung bìnhThấp
Chống nướcGần như tuyệt đốiKém, dễ hút ẩmTốtKém
Độ bềnTrên 30 năm10–15 năm15–20 năm20 năm
Chi phíTrung bìnhThấpCaoTrung bình

Nên chọn XPS khi nào?
Tấm xốp XPS phù hợp với các công trình yêu cầu độ bền cao, chịu tải lớnchống ẩm tuyệt đối như sàn mái, tầng hầm, kho lạnh, nhà xưởng hoặc công trình xanh hướng đến giảm tiêu thụ năng lượng dài hạn – từ đó gián tiếp cắt giảm phát thải CO₂ trong suốt vòng đời sử dụng.

Khi nào nên chọn vật liệu khác?
EPS phù hợp công trình dân dụng chi phí thấp, yêu cầu kỹ thuật không quá cao. PU thích hợp cho kho lạnh chuyên dụng nhờ hệ số cách nhiệt vượt trội. Rockwool nên dùng khi ưu tiên chống cháy và cách âm hơn là chịu lực hay chống nước.

Gợi ý theo nhu cầu công trình

  • Nhà ở, văn phòng xanh: ưu tiên XPS để ổn định lâu dài
  • Kho lạnh, phòng sạch: cân nhắc PU
  • Công trình chống cháy, cách âm: Rockwool
  • Dự án ngắn hạn, ngân sách thấp: EPS
tấm xốp XPS
EPS phù hợp công trình dân dụng chi phí thấp, yêu cầu kỹ thuật không quá cao

Ứng dụng của tấm xốp XPS

Việc ứng dụng tấm xốp XPS đúng vị trí giúp giảm thất thoát nhiệt, hạn chế phụ thuộc vào thiết bị làm mát – sưởi ấm, từ đó cắt giảm tiêu thụ điện năng trong suốt vòng đời công trình.

  • Cách nhiệt mái bê tông và mái tôn: Giảm hấp thụ nhiệt từ bức xạ mặt trời, giữ không gian bên dưới ổn định, đặc biệt hiệu quả với nhà xưởng và nhà ở vùng khí hậu nóng.
  • Cách nhiệt sàn, sàn lạnh, kho lạnh: Hạn chế truyền nhiệt từ nền đất, duy trì nhiệt độ tiêu chuẩn cho kho bảo quản thực phẩm, dược phẩm.
  • Tường bao và tường nhà xưởng: Tăng hiệu quả cách nhiệt tổng thể, giảm dao động nhiệt giữa ngày và đêm.
  • Sàn tầng hầm và sàn kỹ thuật: Chịu nén tốt, chống ẩm, đảm bảo độ bền trong môi trường khắc nghiệt.
  • Nhà tiền chế, nhà công nghiệp, công trình xanh: Phù hợp xu hướng xây dựng nhanh, tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải dài hạn.

Giải đáp các câu hỏi thường gặp về tấm xốp XPS

XPS có độc hại không?

Về thành phần, tấm xốp XPS được sản xuất từ polystyrene đùn ép, không chứa amiăng hay kim loại nặng. Trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn (không đốt, không tiếp xúc nhiệt độ vượt ngưỡng), XPS không phát tán khí độc ra môi trường sống. Điều quan trọng nằm ở khâu thi công và lựa chọn sản phẩm đạt chứng nhận kỹ thuật, thay vì bản thân vật liệu.

Dùng XPS có nóng không?

Một hiểu nhầm phổ biến là dùng XPS khiến không gian “bí” hoặc “nóng”. Trên thực tế, cấu trúc ô kín giúp tấm xốp XPS hạn chế truyền nhiệt hai chiều rất hiệu quả. Khi được bố trí đúng lớp trong tường, sàn hoặc mái, XPS giúp giảm thất thoát nhiệt, từ đó ổn định nhiệt độ trong nhà và giảm nhu cầu làm mát – yếu tố gián tiếp cắt giảm phát thải CO₂ từ hệ thống điều hòa.

tấm xốp XPS
Trên thực tế, cấu trúc ô kín giúp tấm xốp XPS hạn chế truyền nhiệt hai chiều rất hiệu quả

Tuổi thọ tấm xốp XPS bao lâu?

Tuổi thọ của tấm xốp XPS thường đạt 30-50 năm trong điều kiện sử dụng bình thường. Khả năng chống ẩm, không mục rữa và không suy giảm đáng kể hệ số cách nhiệt theo thời gian giúp XPS duy trì hiệu quả lâu dài. Điều này đồng nghĩa với việc hạn chế sửa chữa, thay thế – một yếu tố quan trọng khi đánh giá phát thải vòng đời vật liệu.

XPS có chống cháy không?

XPS không phải vật liệu không cháy, nhưng các dòng tấm xốp XPS hiện đại đều được bổ sung phụ gia chống cháy, giúp làm chậm quá trình bắt lửa và lan truyền ngọn lửa. Trong thiết kế bền vững, XPS thường được kết hợp với lớp hoàn thiện chống cháy để đáp ứng tiêu chuẩn an toàn, thay vì sử dụng độc lập.

Có thể tái sử dụng không?

Một ưu điểm ít được nhắc tới là tấm xốp XPS có thể tháo dỡ và tái sử dụng nếu không bị hư hỏng cơ học. Ngoài ra, XPS còn có khả năng tái chế thành vật liệu mới. Dù quá trình tái chế còn phụ thuộc hạ tầng xử lý, nhưng xét về tiềm năng, XPS vẫn là vật liệu có lợi thế trong chiến lược giảm phát thải dài hạn của ngành xây dựng.

Việc hiểu rõ đặc tính và ứng dụng của XPS sẽ giúp bạn đưa ra quyết định vật liệu chính xác hơn cho công trình. Hãy tiếp tục tìm hiểu sâu để lựa chọn giải pháp cách nhiệt phù hợp với mục tiêu sử dụng dài hạn.

Bài viết liên quan