Cuộc đua giảm phát thải toàn cầu đang thay đổi sâu sắc cách doanh nghiệp và quốc gia vận hành nền kinh tế. Khi áp lực xanh hóa trở thành tiêu chuẩn sống còn, những cơ chế mới về tín chỉ carbon dần chứng minh sức ảnh hưởng mạnh mẽ. Trong bối cảnh đó, thị trường Carbon Tự nguyện nổi lên như một mảnh ghép tiềm năng, mở đường cho Việt Nam bước vào kỷ nguyên phát triển bền vững
Thị trường Carbon Tự nguyện là gì?
Thị trường Carbon Tự nguyện (Voluntary Carbon Market – VCM) là không gian giao dịch phi tập trung, nơi các tổ chức và cá nhân chủ động mua bán tín chỉ carbon nhằm bù đắp lượng phát thải khí nhà kính. Mỗi tín chỉ đại diện cho một tấn CO₂ được giảm thiểu hoặc loại bỏ khỏi khí quyển thông qua các dự án bảo tồn rừng, năng lượng tái tạo, hay nông nghiệp bền vững.
Khác với thị trường tuân thủ do nhà nước quy định, VCM hoạt động dựa trên sự cam kết tự nguyện và tiêu chuẩn minh bạch quốc tế. Các doanh nghiệp tham gia không chỉ hướng đến mục tiêu trung hòa carbon mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội và năng lực thích ứng với yêu cầu phát triển bền vững toàn cầu.
VCM đóng vai trò như cầu nối tài chính xanh, giúp huy động nguồn vốn tư nhân cho các dự án giảm phát thải quy mô lớn – những dự án mà nếu không có tín chỉ carbon sẽ khó triển khai. Nhờ đó, thị trường này đang trở thành công cụ chiến lược, song hành cùng nỗ lực giảm phát thải trong chuỗi giá trị, góp phần thúc đẩy chuyển đổi kinh tế carbon thấp.

>>> Xem thêm: Doanh nghiệp cần biết gì về thị trường carbon hiện nay
Quy mô của thị trường carbon tự nguyện
Trong bối cảnh toàn cầu hướng đến mục tiêu phát thải ròng bằng “0”, thị trường Carbon Tự nguyện (VCM – Voluntary Carbon Market) đang nổi lên như một công cụ thiết yếu giúp doanh nghiệp thực thi cam kết xanh. Khác với thị trường bắt buộc, VCM cho phép các tổ chức, doanh nghiệp hoặc cá nhân tự nguyện mua bán tín chỉ carbon – mỗi tín chỉ tương đương với việc giảm hoặc loại bỏ một tấn CO₂ hay khí nhà kính tương đương khỏi bầu khí quyển.
Thông qua đó, những tập đoàn toàn cầu như Microsoft, Google hay Starbucks có thể bù đắp lượng phát thải không thể tự cắt giảm bằng cách đầu tư vào các dự án hấp thụ hoặc tránh phát thải carbon: trồng rừng, năng lượng tái tạo, hay nông nghiệp tái sinh. Hành động này không chỉ hỗ trợ mục tiêu trung hòa carbon mà còn thúc đẩy dòng vốn xanh toàn cầu đến các khu vực đang phát triển.
Theo ước tính, năm 2022 giá trị thị trường Carbon Tự nguyện đã đạt khoảng 2 tỷ USD, và dự kiến còn tiếp tục mở rộng nhanh khi các doanh nghiệp gia tăng cam kết ESG và tiêu chuẩn báo cáo bền vững được siết chặt trên phạm vi quốc tế.
Sự khác biệt giữa thị trường carbon tự nguyện và thị trường tuân thủ
Thị trường carbon tự nguyện (Voluntary Carbon Market – VCM) và thị trường tuân thủ (Compliance Carbon Market – CCM) đều hướng tới mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính, nhưng khác biệt rõ rệt về bản chất, cơ chế vận hành và đối tượng tham gia. Việc hiểu rõ sự khác nhau này giúp doanh nghiệp Việt Nam lựa chọn chiến lược phù hợp trong bối cảnh chuyển đổi xanh toàn cầu.
Thị trường tuân thủ được điều chỉnh bởi các khung pháp lý quốc gia, khu vực hoặc quốc tế, thường vận hành theo cơ chế “giới hạn và trao đổi” (cap-and-trade). Mỗi quốc gia hay ngành công nghiệp được cấp một hạn ngạch phát thải nhất định; nếu phát thải thấp hơn mức cho phép, họ có thể bán phần tín chỉ dư thừa cho bên khác. Hệ thống này tạo động lực kinh tế trực tiếp cho các doanh nghiệp giảm khí thải. Các ví dụ tiêu biểu gồm Hệ thống giao dịch khí thải EU ETS, California ETS hay Chương trình Kyoto Protocol.

Ngược lại, thị trường carbon tự nguyện không bị ràng buộc bởi quy định pháp lý. Doanh nghiệp, tổ chức hay cá nhân tham gia hoàn toàn trên cơ sở tự nguyện, nhằm thể hiện trách nhiệm xã hội, đáp ứng yêu cầu ESG, hoặc xây dựng hình ảnh thương hiệu bền vững. Tín chỉ carbon trong VCM được tạo ra từ các dự án môi trường – trồng rừng, năng lượng tái tạo, quản lý rác thải – và được chứng nhận bởi các tiêu chuẩn quốc tế như Verra hay Gold Standard.
Dưới đây là bảng so sánh tổng hợp giữa hai mô hình:
| Tiêu chí | Thị trường Carbon Tự nguyện (VCM) | Thị trường Carbon Tuân thủ (CCM) |
|---|---|---|
| Bản chất hoạt động | Hoạt động ngoài khuôn khổ pháp lý; dựa trên cam kết tự nguyện của doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân. | Được điều chỉnh bởi chính phủ hoặc tổ chức quốc tế; bắt buộc tuân thủ hạn ngạch phát thải. |
| Cơ chế vận hành | Dựa trên các dự án bù trừ carbon, tín chỉ được tạo ra từ việc giảm hoặc hấp thụ CO₂. | Dựa trên cơ chế giới hạn và trao đổi (cap-and-trade); tín chỉ phản ánh quyền phát thải hợp pháp. |
| Hàng hóa trao đổi | Tín chỉ bù trừ carbon (carbon offset credits). | Hạn ngạch phát thải (allowances) hoặc tín chỉ tuân thủ (compliance credits). |
| Cách thức định giá | Giá linh hoạt, phụ thuộc loại dự án, vị trí, quy mô, lợi ích đồng hưởng. Thường rẻ hơn so với tín chỉ tuân thủ. | Giá chịu ảnh hưởng bởi nghĩa vụ pháp lý và khan hiếm hạn ngạch; thường cao hơn. |
| Đối tượng tham gia | Doanh nghiệp, tổ chức phi chính phủ, cá nhân có nhu cầu bù đắp phát thải tự nguyện. | Các doanh nghiệp, ngành công nghiệp, chính phủ nằm trong hệ thống kiểm soát phát thải. |
| Kênh giao dịch | Không có sàn tập trung; giao dịch qua nhà môi giới, nền tảng trực tuyến hoặc trực tiếp giữa bên mua – bán. | Giao dịch tập trung trong hệ thống ETS quốc gia hoặc khu vực, ví dụ EU ETS, Kyoto. |
| Mục tiêu chính | Tăng tính trách nhiệm xã hội, hỗ trợ mục tiêu trung hòa carbon (Net Zero). | Đảm bảo tuân thủ quy định và đạt mục tiêu phát thải quốc gia. |
Nhìn tổng thể, thị trường carbon tự nguyện mang tính linh hoạt và lan tỏa, phù hợp cho các doanh nghiệp Việt Nam muốn tiên phong trong chiến lược phát triển bền vững; trong khi thị trường tuân thủ là công cụ quản lý bắt buộc, phản ánh cam kết quốc gia trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu. Cả hai đều là mắt xích quan trọng trên hành trình xây dựng nền kinh tế carbon thấp.
Cách hoạt động của thị trường Carbon Tự nguyện
Ở trung tâm của thị trường Carbon Tự nguyện là những dự án môi trường cụ thể, nơi các doanh nghiệp, tổ chức hoặc cộng đồng triển khai hoạt động nhằm giảm hoặc loại bỏ khí nhà kính (KNK). Quá trình này được vận hành qua các bước chuẩn hóa và kiểm chứng chặt chẽ để đảm bảo giá trị thực của từng tín chỉ carbon.
1. Hình thành và tiêu chuẩn hóa dự án
Các chủ đầu tư phát triển những dự án như trồng rừng, thu hồi khí metan hay phát triển năng lượng tái tạo. Để được công nhận, dự án phải tuân theo tiêu chuẩn quốc tế (như Verra, Gold Standard) và phương pháp luận khoa học phù hợp, đảm bảo tính minh bạch và khả năng đo lường.
2. Thẩm định và xác minh độc lập
Tổ chức thứ ba sẽ tiến hành thẩm định thiết kế, sau đó xác minh kết quả giảm phát thải thực tế. Đây là giai đoạn quan trọng để chứng minh rằng lượng KNK giảm được là thật, có thể định lượng và kiểm chứng được.
3. Phát hành và giao dịch tín chỉ
Sau khi được xác minh, dự án được đăng ký và cấp tín chỉ carbon – mỗi tín chỉ tương ứng với 1 tấn CO₂ giảm phát thải, có mã số duy nhất. Chủ dự án có thể bán tín chỉ trực tiếp, qua nhà môi giới hoặc qua sàn giao dịch carbon chuyên biệt.

4. Sử dụng và hủy tín chỉ
Doanh nghiệp hoặc cá nhân mua tín chỉ để bù đắp lượng phát thải của mình. Khi “hủy” tín chỉ trên hệ thống, họ được công nhận đã bù đắp phát thải tương ứng, và tín chỉ đó không thể tái giao dịch.
Hai yếu tố quyết định giá trị của VCM là tính bổ sung (việc giảm phát thải chỉ xảy ra nhờ nguồn tài chính từ tín chỉ carbon) và lợi ích đồng hành, bao gồm tạo việc làm, bảo vệ đa dạng sinh học, hay đóng góp cho các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs).
Những loại dự án môi trường trong thị trường Carbon Tự nguyện
Trong thị trường Carbon Tự nguyện, các dự án được thiết kế với mục tiêu cốt lõi: giảm hoặc loại bỏ khí nhà kính (GHG) ra khỏi khí quyển, đồng thời thúc đẩy phát triển bền vững ở cấp địa phương và toàn cầu. Các dự án này thường chia thành hai nhóm chính – dự án cộng đồng quy mô nhỏ và dự án công nghiệp quy mô lớn – mỗi loại mang lại giá trị khác nhau cho nhà đầu tư và xã hội.
1. Dự án cộng đồng quy mô nhỏ
Những sáng kiến này thường tập trung vào sinh kế địa phương, vừa giảm phát thải, vừa nâng cao chất lượng sống. Ví dụ: dự án bếp nấu sạch ở vùng nông thôn giúp giảm tiêu thụ củi, hạn chế khói bụi và bảo vệ rừng. Mặc dù lượng tín chỉ carbon tạo ra không lớn, nhưng giá trị phụ trội (co-benefits) như tạo việc làm, cải thiện sức khỏe và bảo tồn đa dạng sinh học lại giúp các dự án này được định giá cao hơn.
2. Dự án công nghiệp và quy mô lớn
Nhóm này bao gồm các dự án năng lượng tái tạo, hiệu quả năng lượng, hoặc thu giữ khí công nghiệp. Ví dụ, một nhà máy thủy điện tại miền Bắc Việt Nam có thể tạo ra hàng triệu tín chỉ carbon mỗi năm. Tuy nhiên, vì ít gắn kết với các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs), các tín chỉ này thường có giá giao dịch thấp hơn so với dự án cộng đồng.
Dù khác biệt về quy mô hay cách triển khai, tất cả dự án trong VCM đều phải đảm bảo tính “bổ sung” – nghĩa là việc giảm phát thải sẽ không xảy ra nếu không có dự án. Chẳng hạn, nếu một khu rừng tại Tây Nguyên được bảo tồn nhờ dự án carbon, nhà phát triển phải chứng minh rằng khu rừng đó sẽ bị chặt phá nếu không có can thiệp này.

Ví dụ về các loại dự án trong thị trường Carbon Tự nguyện:
- Năng lượng mặt trời, gió, sinh học
- Nông nghiệp tái tạo, tái chế dầu
- Bảo tồn rừng, nước sạch, bộ lọc nước
- Hiệu quả năng lượng, thu giữ khí công nghiệp
Đối tượng tham gia thị trường Carbon Tự nguyện
Trong hệ sinh thái thị trường Carbon Tự nguyện, mỗi nhóm tham gia giữ một vai trò riêng, góp phần hình thành chuỗi giá trị khép kín – từ tạo tín chỉ đến giao dịch và xác minh.
- Nhà phát triển dự án: Là “nguồn cung” của thị trường, họ triển khai các dự án giảm phát thải (như trồng rừng, năng lượng tái tạo) để tạo ra tín chỉ carbon đạt chuẩn quốc tế.
- Người mua tín chỉ (doanh nghiệp – tổ chức – cá nhân): Bao gồm doanh nghiệp tư nhân, tổ chức phi chính phủ, trường đại học hay cá nhân mong muốn bù đắp lượng phát thải của mình, hướng đến mục tiêu trung hòa carbon.
- Nhà giao dịch bán lẻ: Đóng vai trò trung gian, họ thu mua tín chỉ với quy mô lớn từ nhà phát triển, sau đó phân phối lại cho người mua cuối cùng – thường là để hưởng chênh lệch hoặc hoa hồng.
- Đơn vị môi giới: Là cầu nối giữa cung và cầu, đảm nhận việc kết nối, tư vấn và đàm phán giao dịch tín chỉ carbon. Một số môi giới đồng thời kiêm luôn vai trò nhà giao dịch.
- Tổ chức xác minh độc lập: Giữ vai trò bảo chứng uy tín, đánh giá tính minh bạch và hiệu quả giảm phát thải của từng dự án – yếu tố cốt lõi giúp thị trường vận hành bền vững và đáng tin cậy.
Giá tín chỉ carbon trên thị trường tự nguyện
Định giá tín chỉ carbon trong thị trường Carbon Tự nguyện mang tính phức tạp hơn nhiều so với thị trường tuân thủ, chủ yếu vì sự đa dạng của các dự án môi trường. Giá tín chỉ thay đổi theo loại hình dự án – từ năng lượng tái tạo đến lâm nghiệp – và thậm chí giữa các dự án cùng loại cũng có sự chênh lệch đáng kể.
Một số yếu tố then chốt ảnh hưởng đến giá bao gồm:
- Quy mô dự án: Dự án lớn thường giảm chi phí trên mỗi tấn CO2e, trong khi các dự án nhỏ hơn có chi phí cao hơn do tốn kém triển khai nhưng tạo ra ít tín chỉ carbon.
- Vị trí địa lý: Những khu vực có rủi ro, xung đột cao hoặc điều kiện triển khai khó khăn làm tăng chi phí thực hiện dự án.
- Thời điểm giảm phát thải: Các dự án lâu đời có giá thấp hơn, trong khi dự án mới tạo giá trị cao hơn.
- Chất lượng và tiêu chuẩn chứng nhận: Tiêu chuẩn uy tín nâng cao độ tin cậy, từ đó tác động trực tiếp đến giá.
- Đồng lợi ích: Tác động tích cực bổ sung, như tạo việc làm, bảo tồn đa dạng sinh học hoặc hỗ trợ cộng đồng, có thể gia tăng giá trị tín chỉ.
Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới 2020, giá tín chỉ trên VCM dao động từ dưới 1 USD đến 119 USD/tCO2e, trong đó gần một nửa lượng khí thải được giao dịch dưới 10 USD/tCO2e. Các dự án năng lượng tái tạo thường có giá trung bình thấp nhất, trong khi lâm nghiệp và sử dụng đất cao hơn.

Tuy nhiên, mức giá hiện tại của thị trường Carbon Tự nguyện vẫn thấp so với ngưỡng cần thiết để đạt các mục tiêu khí hậu toàn cầu. Các nghiên cứu của OECD và Ủy ban cấp cao về giá carbon chỉ ra rằng cần ít nhất 40–80 USD/tCO2e vào năm 2020 và 50–147 USD/tCO2e vào năm 2030 để hướng tới phát thải ròng bằng 0. Đây là minh chứng rõ ràng rằng giá carbon trên VCM vẫn chưa phản ánh đầy đủ chi phí thực tế của biến đổi khí hậu và các mục tiêu bền vững.
Cách tham gia thị trường Carbon Tự nguyện
Tham gia thị trường Carbon Tự nguyện mở ra cơ hội cho cả doanh nghiệp, nhà đầu tư lẫn cá nhân góp phần giảm phát thải và hiện thực hóa mục tiêu trung hòa carbon.
Đối với Người mua (Doanh nghiệp/Tổ chức/Cá nhân):
Trước tiên, xác định rõ lượng khí nhà kính cần bù đắp và mục tiêu tham gia (trung hòa carbon, CSR, yêu cầu chuỗi cung ứng…).
Tiếp đó, tìm nguồn tín chỉ phù hợp: liên hệ trực tiếp nhà phát triển dự án, làm việc qua môi giới hoặc nền tảng giao dịch trực tuyến.
Khi lựa chọn tín chỉ, cần đánh giá kỹ loại dự án, tiêu chuẩn áp dụng, niên đại và chi phí, ưu tiên các dự án từ tiêu chuẩn uy tín.
Sau khi ký hợp đồng mua bán, đảm bảo nhà cung cấp thực hiện hủy tín chỉ trên hệ thống và cung cấp chứng nhận hủy để tuyên bố bù đắp hợp lệ.
Cuối cùng, người mua có thể công bố thông tin giao dịch để tăng minh bạch và uy tín.
Đối với Nhà phát triển Dự án:
Bắt đầu bằng nghiên cứu khả thi và xác định loại hình dự án.
Chọn tiêu chuẩn và phương pháp luận phù hợp, lập hồ sơ thiết kế dự án (PDD) và thẩm định độc lập.
Triển khai và giám sát dự án, thuê bên thứ ba xác minh lượng giảm phát thải thực tế.
Sau khi xác minh, nộp báo cáo để đăng ký và phát hành tín chỉ, sau đó tìm kiếm người mua thông qua kênh trực tiếp hoặc trung gian.
Thực hiện đầy đủ các bước này sẽ giúp tham gia thị trường Carbon Tự nguyện hiệu quả, minh bạch và đạt mục tiêu giảm phát thải thực chất.

Triển vọng tương lai và cơ hội trong Thị trường Carbon Tự nguyện
Thị trường Carbon Tự nguyện tại Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ, với dự báo quy mô có thể mở rộng từ 15 đến 100 lần đến năm 2050, đạt giá trị hàng chục đến hàng trăm tỷ USD. Sức bật này đến từ nhiều yếu tố:
- Cam kết Net-Zero ngày càng lan rộng từ các quốc gia và tập đoàn, thúc đẩy nhu cầu tín chỉ carbon chất lượng cao.
- Các sáng kiến minh bạch hóa thị trường, như ICVCM và VCMI, nâng cao niềm tin và tiêu chuẩn hóa tín chỉ carbon.
- Giải pháp dựa trên thiên nhiên (NbS) và công nghệ loại bỏ carbon (CDR) ngày càng được ứng dụng rộng rãi.
- Tích hợp tiềm năng với cơ chế bắt buộc theo Điều 6 Thỏa thuận Paris, mở ra lộ trình dài hạn cho sự hợp nhất thị trường.
Cơ hội từ thị trường Carbon Tự nguyện rất đa dạng:
- Doanh nghiệp có thể dùng VCM như công cụ chiến lược để đạt mục tiêu bền vững, nâng cao uy tín và lợi thế cạnh tranh.
- Nhà đầu tư tiếp cận tín chỉ carbon chất lượng cao như một loại tài sản tăng trưởng dài hạn.
- Nhà phát triển dự án huy động nguồn vốn xanh, triển khai dự án có tác động môi trường – xã hội rõ rệt.
- Quốc gia thúc đẩy nền kinh tế carbon thấp, bảo vệ tài nguyên và hiện thực hóa các cam kết khí hậu (NDC).
Tuy nhiên, thách thức vẫn hiện hữu: đảm bảo tính minh bạch, tránh greenwashing và mở rộng nguồn cung tín chỉ chất lượng cao. Hiểu rõ cơ chế, tiêu chuẩn và cơ hội của thị trường Carbon Tự nguyện là bước đi quan trọng để tham gia hiệu quả vào hành trình phát triển bền vững.
Thị trường Carbon Tự nguyện không chỉ là xu hướng mà còn là chìa khóa để Việt Nam bước vào kỷ nguyên phát triển bền vững. Hãy bắt đầu tìm hiểu và hành động ngay hôm nay để không bị bỏ lại phía sau trong cuộc đua xanh toàn cầu.