Những thay đổi thời tiết cực đoan đang len vào từng ngóc ngách cuộc sống, buộc chúng ta phải điều chỉnh thói quen và hành vi để tự bảo vệ mình. Mỗi hành động nhỏ, nếu được thực hiện liên tục, có thể tạo ra sức ảnh hưởng bất ngờ và góp phần giảm tải áp lực lên môi trường. Đây chính là nền tảng giúp chúng ta ứng phó với biến đổi khí hậu một cách thực chất và bền vững.
Biến đổi khí hậu là gì?
Biến đổi khí hậu mô tả quá trình Trái Đất thay đổi nhiệt độ và các điều kiện khí quyển trong thời gian dài do tác động tự nhiên lẫn hoạt động của con người. Sự gia tăng khí nhà kính làm bầu khí quyển nóng lên, phá vỡ cân bằng vốn có của hệ sinh thái. Hậu quả không chỉ thể hiện qua thời tiết cực đoan, nước biển dâng hay suy giảm đa dạng sinh học mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, sinh kế và an ninh của cộng đồng. Hiểu rõ bản chất hiện tượng này là nền tảng để xây dựng các giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu hiệu quả và bền vững.
Thực trạng biến đổi khí hậu
Biến đổi khí hậu không còn là xu hướng xa vời mà là hiện thực diễn ra mỗi ngày, tác động sâu rộng đến hệ sinh thái, kinh tế và đời sống con người. Nhiệt độ trung bình toàn cầu liên tục lập kỷ lục mới; theo các báo cáo khoa học quốc tế, tốc độ ấm lên đã vượt ngưỡng mà IPCC từng cảnh báo. Đồng thời, mực nước biển dâng và tần suất thời tiết cực đoan – bão mạnh, nắng nóng, hạn hán, ngập lụt – đều đang tăng nhanh theo dữ liệu của NASA và nhiều cơ quan khí tượng lớn. Những con số này cho thấy thế giới đang bước vào giai đoạn khí hậu biến động mạnh, đòi hỏi các quốc gia phải ưu tiên ứng phó với biến đổi khí hậu như một nhiệm vụ cấp bách.

Ở Việt Nam, biểu hiện khí hậu cực đoan phân hóa rõ theo vùng. Miền Bắc ghi nhận biên độ nhiệt lớn, mùa hè nóng đỉnh điểm kéo dài và hiện tượng mưa dông bất thường. Miền Trung chịu tác động kép của hạn – mặn và bão mạnh, khiến hạ tầng và sinh kế người dân thường xuyên bị gián đoạn. Miền Nam, đặc biệt là Đồng bằng sông Cửu Long, đối mặt với ngập lụt, xâm nhập mặn và sụt lún đất do mực nước biển tăng và nguồn nước thượng nguồn biến động.
Tổng thể, những dữ liệu cập nhật từ các tổ chức quốc tế và báo cáo trong nước cho thấy Việt Nam đang đứng trong nhóm quốc gia chịu rủi ro khí hậu cao nhất. Điều này đặt nền tảng cho yêu cầu cấp thiết: mỗi cá nhân và cộng đồng phải chủ động xây dựng chiến lược ứng phó với biến đổi khí hậu từ những hành động nhỏ nhưng có tác động lớn.
Nguyên nhân chính dẫn đến biến đổi khí hậu
Sự ứng phó với biến đổi khí hậu chỉ hiệu quả khi hiểu đúng những tác nhân đang làm Trái Đất nóng lên. Các yếu tố dưới đây không chỉ mang tính dài hạn mà còn tạo ra hệ lụy dây chuyền lên môi trường, khí quyển và hệ sinh thái.
Khí nhà kính tích tụ vượt ngưỡng tự nhiên
Việc đốt nhiên liệu hóa thạch trong giao thông, công nghiệp và sản xuất điện khiến CO₂ tăng nhanh chưa từng có. Bên cạnh đó, CH₄ từ chăn nuôi và bãi rác, cùng N₂O từ phân bón tổng hợp, đều là những khí có khả năng giữ nhiệt mạnh hơn nhiều lần so với CO₂. Khi lượng phát thải liên tục vượt quá khả năng hấp thụ của rừng, đại dương và thảm thực vật, hiệu ứng nhà kính trở nên mất kiểm soát, kéo theo sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu.

Suy thoái tài nguyên và mất cân bằng sinh thái
Việc khai thác khoáng sản ồ ạt, phá rừng để lấy đất nông nghiệp và mở rộng đô thị làm giảm mạnh diện tích bề mặt hấp thụ carbon. Rừng bị thu hẹp đồng nghĩa với việc chức năng điều hòa khí hậu, lưu trữ nước và bảo vệ đất bị suy giảm đáng kể. Cùng lúc đó, bê tông hóa và mở rộng hạ tầng tạo nên các “đảo nhiệt đô thị”, khiến nhiệt độ khu vực tăng cao và làm thay đổi mô hình thời tiết.
Mô hình sản xuất thiếu bền vững trong nông nghiệp và công nghiệp
Hoạt động nông nghiệp dựa nhiều vào hóa chất, phân bón nitơ và chăn nuôi quy mô lớn tạo ra khí thải nhà kính mạnh. Trong khi đó, nhiều ngành công nghiệp vẫn sử dụng công nghệ lạc hậu, tiêu hao năng lượng lớn và thải khí độc ra môi trường. Các chuỗi sản xuất chưa khép kín và quản lý chất thải yếu kém càng thúc đẩy tốc độ nóng lên toàn cầu.
Quy định về thích ứng với biến đổi khí hậu
Trong tiến trình ứng phó với biến đổi khí hậu, Luật Bảo vệ môi trường 2020 thiết lập nền tảng pháp lý nhằm đảm bảo mọi hành động thích ứng đều có định hướng, có cơ sở khoa học và được triển khai thống nhất. Trọng tâm của quy định này là tăng cường khả năng chống chịu của hệ sinh thái – xã hội, giảm thiểu tổn thất và tận dụng các cơ hội phát triển bền vững trong bối cảnh khí hậu thay đổi nhanh.
Theo luật, nội dung thích ứng được triển khai qua ba nhóm nhiệm vụ lớn:
Thứ nhất là đánh giá toàn diện mức độ tổn thương, rủi ro và thiệt hại dựa trên kịch bản khí hậu và định hướng phát triển kinh tế – xã hội. Đây là bước nền để nhận diện nguy cơ và sắp xếp ưu tiên hành động.
Thứ hai là tổ chức các biện pháp thích ứng thực tiễn: giảm nhẹ rủi ro thiên tai, phát triển mô hình thích ứng dựa vào cộng đồng và hệ sinh thái, xử lý thách thức nước biển dâng, ngập úng đô thị, những vấn đề đang hiện hữu tại nhiều khu vực.
Thứ ba là xây dựng hệ thống giám sát, đánh giá để theo dõi hiệu quả và điều chỉnh chính sách kịp thời.
Về trách nhiệm quản lý, Bộ Tài nguyên và Môi trường giữ vai trò đầu mối: tổ chức đánh giá cấp quốc gia, hướng dẫn kỹ thuật, trình ban hành và thực hiện Kế hoạch quốc gia thích ứng, đồng thời xây dựng hệ thống giám sát thống nhất. Các bộ, ngành và địa phương có trách nhiệm cụ thể hóa hoạt động thích ứng theo phạm vi quản lý; thực hiện đánh giá tổn thương, báo cáo hằng năm và vận hành hệ thống giám sát ở cấp ngành, cấp tỉnh. Cơ chế này giúp việc ứng phó với biến đổi khí hậu trở nên đồng bộ, minh bạch và bám sát nhu cầu thực tiễn trên toàn quốc.

Giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu
Giải pháp cấp quốc gia và chính sách ứng phó với biến đổi khí hậu
Trong bối cảnh khí hậu biến động nhanh và khó lường, các quốc gia cần kiến tạo nền tảng chính sách mạnh mẽ để ứng phó với biến đổi khí hậu trên quy mô dài hạn. Đó không chỉ là những cam kết trên giấy, mà là hệ thống giải pháp được tích hợp vào mọi lĩnh vực: quy hoạch, hạ tầng, năng lượng và đô thị thông minh. Khi được triển khai đúng hướng, chúng tạo ra khả năng chống chịu tốt hơn trước thiên tai và thúc đẩy mô hình phát triển kinh tế – môi trường cân bằng.
Các điểm cốt lõi gồm:
- Đặt mục tiêu Net-Zero và lộ trình giảm phát thải trong Luật Bảo vệ Môi trường, thực thi các cam kết tại COP26.
- Lồng ghép rủi ro khí hậu vào quy hoạch đô thị, thiết kế hạ tầng thoát nước, chống ngập, chống sạt lở.
- Đẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo: điện gió ngoài khơi, điện mặt trời phân tán, mô hình lưới điện thông minh.
- Minh chứng tiêu biểu: TP.HCM thử nghiệm đô thị chống ngập bằng hồ điều tiết; Ninh Thuận và Bình Thuận trở thành trung tâm năng lượng tái tạo của cả nước.
Giải pháp cấp doanh nghiệp và tổ chức
Doanh nghiệp giữ vai trò quyết định trong tiến trình ứng phó với biến đổi khí hậu, bởi hoạt động sản xuất – logistics – tiêu thụ đều tác động trực tiếp lên môi trường. Khi chuyển sang mô hình phát triển bền vững, doanh nghiệp không chỉ giảm rủi ro pháp lý mà còn nâng cao uy tín và tối ưu chi phí vận hành.
Các định hướng trọng tâm:
- Đo lường và quản trị carbon footprint, triển khai tiêu chuẩn ESG trong toàn bộ chuỗi giá trị.
- Tái thiết kế sản phẩm theo hướng bền vững: vật liệu tái chế, bao bì thân thiện, vòng đời sử dụng dài hơn.
- Xanh hóa quy trình sản xuất bằng công nghệ: AI dự báo thiên tai để bảo vệ chuỗi cung ứng, cảm biến IoT theo dõi tiêu thụ năng lượng, hệ thống giám sát khí thải theo thời gian thực.
- Tích hợp năng lượng sạch vào vận hành: điện mặt trời áp mái, hệ thống lưu trữ năng lượng, tối ưu hóa sử dụng điện theo giờ cao điểm.
Để nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng sạch và giảm phát thải, doanh nghiệp có thể áp dụng giải pháp lưu trữ điện thông minh Wenergy. Hệ thống này cho phép tích trữ điện từ nguồn tái tạo như năng lượng mặt trời hoặc gió, phân bổ linh hoạt theo nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, đặc biệt trong giờ cao điểm hoặc khi nguồn cung năng lượng biến động.
Nhờ khả năng tối ưu hóa lưu trữ và tiêu thụ điện, giải pháp lưu trữ điện thông minh Wenergy giúp giảm chi phí vận hành, hạn chế lãng phí và tăng tính bền vững cho chuỗi sản xuất – logistics – tiêu thụ. Đồng thời, việc áp dụng hệ thống này còn hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện các mục tiêu ESG, quản trị carbon footprint và minh bạch hóa dữ liệu năng lượng. Đây là một bước đi thiết thực, kết hợp công nghệ thông minh với chiến lược phát triển xanh, góp phần chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu.
Giải pháp cấp cá nhân
Mỗi người đóng góp một hành động nhỏ cũng đủ tạo thành sức mạnh cộng hưởng giúp ứng phó với biến đổi khí hậu hiệu quả hơn. Khi thói quen xanh được duy trì lâu dài, nó vừa giảm phát thải, vừa cải thiện sức khỏe và tiết kiệm chi phí sinh hoạt.
Những thực hành quan trọng:
- Tối ưu sử dụng điện, nước; lựa chọn thực phẩm bền vững; ưu tiên di chuyển bằng xe đạp, giao thông công cộng hoặc phương tiện tiết kiệm nhiên liệu.
- Tham gia chiến dịch môi trường, hoạt động phân loại rác, trồng cây, và lan tỏa kiến thức khí hậu trong cộng đồng.
- Hạn chế tiêu thụ sản phẩm dùng một lần, tăng vòng đời sử dụng đồ đạc, ưu tiên thương hiệu cam kết phát triển bền vững.
- Tạo “hiệu ứng lan truyền” bằng việc chia sẻ thói quen tốt, giúp xây dựng cộng đồng sống xanh mạnh mẽ và thực chất.

Rào cản và thách thức trong ứng phó biến đổi khí hậu
Dù nhiều giải pháp đã được đề xuất, hành trình ứng phó với biến đổi khí hậu vẫn đối mặt với hàng loạt điểm nghẽn mang tính hệ thống. Các rào cản này không chỉ nằm ở nguồn lực mà còn ở tư duy, công nghệ và khả năng quản trị rủi ro. Việc nhìn thẳng vào từng thách thức giúp xây dựng chiến lược phù hợp và giảm thiểu tổn thất trong dài hạn.
Trước hết, bài toán kinh phí luôn là áp lực lớn. Đầu tư cho hạ tầng xanh, chuyển đổi năng lượng hay cải tạo đô thị bền vững đòi hỏi nguồn lực tài chính khổng lồ, đặc biệt với các địa phương còn hạn chế ngân sách. Sự thiếu đồng bộ giữa chính sách trung ương – địa phương cũng khiến nhiều chương trình khó triển khai hoặc bị chậm tiến độ. Bên cạnh đó, nhận thức cộng đồng về biến đổi khí hậu vẫn chưa đủ sâu; không ít người xem đây là vấn đề “vĩ mô”, ít liên quan đến đời sống hằng ngày, dẫn đến sự tham gia còn dè dặt.
Một thách thức khác là mức độ rủi ro ngày càng tăng từ thiên tai. Tần suất và cường độ của bão, lũ, hạn hán, nước biển dâng diễn biến khó lường, tạo áp lực lớn lên hệ thống phòng chống thiên tai truyền thống. Khi rủi ro thực tế diễn ra nhanh hơn dự báo, nhiều biện pháp trở nên thiếu hiệu quả hoặc lỗi thời.
Song song với đó, công nghệ và dữ liệu – yếu tố quyết định cho dự báo và quản lý khí hậu – vẫn còn hạn chế. Nhiều khu vực chưa có hệ thống đo đạc, cảnh báo sớm hoặc cơ sở dữ liệu đủ chi tiết để hỗ trợ chính sách. Điều này làm giảm khả năng đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng và khiến việc lập kế hoạch dài hạn thiếu chính xác.
Nhận diện đúng những lực cản này là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược thích ứng thực chất, khả thi và bền vững hơn cho tương lai.
Hãy bắt đầu từ những điều nhỏ nhất ngay hôm nay để tạo ra thay đổi lớn cho tương lai. Nếu bạn cần hướng dẫn cụ thể hơn, tôi luôn sẵn sàng đồng hành và hỗ trợ bạn.